Tournament Champions
Ł. Piszczek
RB
88
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
93
Sút bóng
64
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
89
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
75
78
76
76
80
78
84
88
88
86
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
84
88
88
86
21
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
56
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
76
Vô lê
70
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
88
Chuyền dài
71
Đá phạt
62
Sút xoáy
76
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
72
Thăng bằng
77
Phản ứng
86
Kèm người
86
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
81
Thể lực
94
Quyết đoán
83
Nhảy
76
Bình tĩnh
57
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
2339
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ | LKS 고칼고프스-즈드로이 |
| 2010~2021 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2004~2010 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 22 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 19 | 96 | 104 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 19 | 96 | 103 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 15 | 88 | 86 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 15 | 86 | 85 |
|
|
CF
|
Ł. Piszczek | 15 | 85 | 79 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 14 | 84 | 80 |
|
|
RW
|
Ł. Piszczek | 14 | 91 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 14 | 85 | 78 |
|
|
CDM
|
Ł. Piszczek | 12 | 81 | 78 |
|
|
CAM
|
Ł. Piszczek | 12 | 84 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 8 | 72 | 63 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Ł. Piszczek TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Ł. Piszczek TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Ł. Piszczek TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek