Veteran

Ł. Piszczek

RB 96
CB 94
VTR Poland 3.6.1985 (41) 19 184cm 78kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Ł. Piszczek
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 83
Chuyền bóng 88
Rê bóng 94
Phòng thủ 94
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 91 92 92 91 93 91 93 96 96 94 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 93 96 96 94 23
Tốc độ 98
Tăng tốc 102
Dứt điểm 80
Lực sút 92
Sút xa 85
Chọn vị trí 92
Vô lê 76
Penalty 81
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 97
Chuyền dài 88
Đá phạt 74
Sút xoáy 91
Rê bóng 94
Giữ bóng 98
Khéo léo 89
Thăng bằng 92
Phản ứng 100
Kèm người 99
Lấy bóng 90
Cắt bóng 92
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 88
Thể lực 103
Quyết đoán 99
Nhảy 96
Bình tĩnh 92
TM đổ người 17
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 9
2722
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Xoạc bóng ( AI )
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ LKS 고칼고프스-즈드로이
2010~2021 Borussia Dortmund
2004~2007 KGHM Zagtebie Lubin
2004~2010 Hertha Berlin
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Ł. Piszczek 22 102 105 So sánh
RB
Ł. Piszczek 19 96 104 So sánh
RB
Ł. Piszczek 15 88 86 So sánh
RB
Ł. Piszczek 15 88 94 So sánh
CB
Ł. Piszczek 15 86 85 So sánh
CF
Ł. Piszczek 15 85 79 So sánh
RB
Ł. Piszczek 14 84 80 So sánh
RW
Ł. Piszczek 14 91 77 So sánh
CB
Ł. Piszczek 14 85 78 So sánh
CDM
Ł. Piszczek 12 81 78 So sánh
CAM
Ł. Piszczek 12 84 77 So sánh
CB
Ł. Piszczek 8 72 63 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Ł. Piszczek VTR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Ł. Piszczek VTR kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Ł. Piszczek VTR khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.