Veteran
Ł. Piszczek
RB
96
CB
94
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
99
Sút bóng
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
91
92
92
91
93
91
93
96
96
94
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91
93
96
96
94
23
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
80
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
76
Penalty
81
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
97
Chuyền dài
88
Đá phạt
74
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
100
Kèm người
99
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
88
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
92
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
2722
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Xoạc bóng ( AI )
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ | LKS 고칼고프스-즈드로이 |
| 2010~2021 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2004~2010 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 22 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 19 | 96 | 104 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 15 | 88 | 86 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 15 | 88 | 94 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 15 | 86 | 85 |
|
|
CF
|
Ł. Piszczek | 15 | 85 | 79 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 14 | 84 | 80 |
|
|
RW
|
Ł. Piszczek | 14 | 91 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 14 | 85 | 78 |
|
|
CDM
|
Ł. Piszczek | 12 | 81 | 78 |
|
|
CAM
|
Ł. Piszczek | 12 | 84 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 8 | 72 | 63 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Ł. Piszczek VTR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Ł. Piszczek VTR kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Ł. Piszczek VTR khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek