Tournament Best

Ł. Piszczek

RB 84
CB 84
TB Poland 3.6.1985 (41) 14 184cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Ł. Piszczek
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 70
Chuyền bóng 78
Rê bóng 77
Phòng thủ 85
Thể chất 82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 77 78 77 77 79 78 82 84 84 84 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 82 84 84 84 21
Tốc độ 86
Tăng tốc 75
Dứt điểm 67
Lực sút 79
Sút xa 70
Chọn vị trí 75
Vô lê 69
Penalty 67
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 88
Chuyền dài 71
Đá phạt 49
Sút xoáy 82
Rê bóng 78
Giữ bóng 81
Khéo léo 68
Thăng bằng 68
Phản ứng 87
Kèm người 83
Lấy bóng 88
Cắt bóng 87
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 81
Thể lực 80
Quyết đoán 88
Nhảy 78
Bình tĩnh 84
TM đổ người 17
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 9
2324
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ LKS 고칼고프스-즈드로이
2010~2021 Borussia Dortmund
2004~2007 KGHM Zagtebie Lubin
2004~2010 Hertha Berlin
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Ł. Piszczek 22 102 105 So sánh
RB
Ł. Piszczek 19 96 104 So sánh
RB
Ł. Piszczek 19 96 103 So sánh
RB
Ł. Piszczek 15 88 86 So sánh
RB
Ł. Piszczek 15 88 94 So sánh
CB
Ł. Piszczek 15 86 85 So sánh
CF
Ł. Piszczek 15 85 79 So sánh
RW
Ł. Piszczek 14 91 77 So sánh
CB
Ł. Piszczek 14 85 78 So sánh
CDM
Ł. Piszczek 12 81 78 So sánh
CAM
Ł. Piszczek 12 84 77 So sánh
CB
Ł. Piszczek 8 72 63 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Ł. Piszczek TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Ł. Piszczek TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Ł. Piszczek TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.