Tournament Best
Ł. Piszczek
RB
84
CB
84
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
81
Sút bóng
70
Chuyền bóng
78
Rê bóng
77
Phòng thủ
85
Thể chất
82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
77
78
77
77
79
78
82
84
84
84
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
82
84
84
84
21
Tốc độ
86
Tăng tốc
75
Dứt điểm
67
Lực sút
79
Sút xa
70
Chọn vị trí
75
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
88
Chuyền dài
71
Đá phạt
49
Sút xoáy
82
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
81
Thể lực
80
Quyết đoán
88
Nhảy
78
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
2324
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ | LKS 고칼고프스-즈드로이 |
| 2010~2021 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2004~2010 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 22 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 19 | 96 | 104 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 19 | 96 | 103 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 15 | 88 | 86 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 15 | 88 | 94 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 15 | 86 | 85 |
|
|
CF
|
Ł. Piszczek | 15 | 85 | 79 |
|
|
RW
|
Ł. Piszczek | 14 | 91 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 14 | 85 | 78 |
|
|
CDM
|
Ł. Piszczek | 12 | 81 | 78 |
|
|
CAM
|
Ł. Piszczek | 12 | 84 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 8 | 72 | 63 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Ł. Piszczek TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Ł. Piszczek TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Ł. Piszczek TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek