Loyal Heroes
Ł. Piszczek
RB
88
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
92
Sút bóng
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
87
Thể chất
87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
84
85
85
84
86
84
86
88
88
88
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
86
88
88
88
22
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
73
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
85
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
91
Chuyền dài
80
Đá phạt
68
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
84
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
87
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
2524
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Xoạc bóng ( AI )
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ | LKS 고칼고프스-즈드로이 |
| 2010~2021 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2004~2010 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 22 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 19 | 96 | 104 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 19 | 96 | 103 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 15 | 88 | 94 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 15 | 86 | 85 |
|
|
CF
|
Ł. Piszczek | 15 | 85 | 79 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 14 | 84 | 80 |
|
|
RW
|
Ł. Piszczek | 14 | 91 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 14 | 85 | 78 |
|
|
CDM
|
Ł. Piszczek | 12 | 81 | 78 |
|
|
CAM
|
Ł. Piszczek | 12 | 84 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 8 | 72 | 63 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Ł. Piszczek LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Ł. Piszczek LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Ł. Piszczek LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek