Loyal Heroes

Ł. Piszczek

RB 88
LH Poland 3.6.1985 (41) 15 184cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Ł. Piszczek
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 76
Chuyền bóng 83
Rê bóng 86
Phòng thủ 87
Thể chất 87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 84 85 85 84 86 84 86 88 88 88 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 86 88 88 88 22
Tốc độ 90
Tăng tốc 95
Dứt điểm 73
Lực sút 83
Sút xa 77
Chọn vị trí 85
Vô lê 73
Penalty 73
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 91
Chuyền dài 80
Đá phạt 68
Sút xoáy 86
Rê bóng 86
Giữ bóng 89
Khéo léo 81
Thăng bằng 83
Phản ứng 95
Kèm người 92
Lấy bóng 84
Cắt bóng 88
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 87
Thể lực 86
Quyết đoán 92
Nhảy 90
Bình tĩnh 87
TM đổ người 17
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 9
2524
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Xoạc bóng ( AI )
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ LKS 고칼고프스-즈드로이
2010~2021 Borussia Dortmund
2004~2007 KGHM Zagtebie Lubin
2004~2010 Hertha Berlin
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Ł. Piszczek 22 102 105 So sánh
RB
Ł. Piszczek 19 96 104 So sánh
RB
Ł. Piszczek 19 96 103 So sánh
RB
Ł. Piszczek 15 88 94 So sánh
CB
Ł. Piszczek 15 86 85 So sánh
CF
Ł. Piszczek 15 85 79 So sánh
RB
Ł. Piszczek 14 84 80 So sánh
RW
Ł. Piszczek 14 91 77 So sánh
CB
Ł. Piszczek 14 85 78 So sánh
CDM
Ł. Piszczek 12 81 78 So sánh
CAM
Ł. Piszczek 12 84 77 So sánh
CB
Ł. Piszczek 8 72 63 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Ł. Piszczek LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Ł. Piszczek LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Ł. Piszczek LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.