18 Premium Live Spring

X. Shaqiri

LW 84
CF 83
18s Switzerland 10.10.1991 (35) 14 169cm 72kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ X. Shaqiri
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 80
Sút bóng 78
Chuyền bóng 82
Rê bóng 85
Phòng thủ 50
Thể chất 71
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 76 81 80 81 81 78 68 69 66 59 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 68 69 66 59 26
Tốc độ 78
Tăng tốc 84
Dứt điểm 73
Lực sút 87
Sút xa 84
Chọn vị trí 75
Vô lê 77
Penalty 67
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 80
Chuyền dài 82
Đá phạt 84
Sút xoáy 88
Rê bóng 86
Giữ bóng 84
Khéo léo 84
Thăng bằng 90
Phản ứng 81
Kèm người 41
Lấy bóng 53
Cắt bóng 58
Đánh đầu 50
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 74
Thể lực 76
Quyết đoán 64
Nhảy 56
Bình tĩnh 82
TM đổ người 21
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 20
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
2253
Chỉ số ẩn: › Sút phạt xoáy › Chuyên gia phạt góc › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế
Sút phạt xoáy

Sút phạt xoáy

Sút phạt xoáy

Chuyên gia phạt góc

Chuyên gia phạt góc

Cầu thủ đá phạt góc rất tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 FC Basel 1893
2022 - 2024 Chicago Fire Football Club
2021 - 2022 Olympique Lyonnais
2018 - 2021 Liverpool
2015 - 2018 Stoke City
2015 - 2015 Lombardia FC
2012 - 2014 FC Bayern München
2009 - 2012 FC Basel 1893
2009 - 2009 unknown
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
X. Shaqiri 27 111 109 So sánh
LB
X. Shaqiri 26 111 110 So sánh
CAM
X. Shaqiri 26 109 105 So sánh
RW
X. Shaqiri 24 106 106 So sánh
CAM
X. Shaqiri 23 103 103 So sánh
CF
X. Shaqiri 22 103 101 So sánh
LW
X. Shaqiri 19 95 92 So sánh
RW
X. Shaqiri 19 95 90 So sánh
RW
X. Shaqiri 18 93 88 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 91 86 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 87 85 So sánh
RM
X. Shaqiri 16 86 85 So sánh
LW
X. Shaqiri 16 88 73 So sánh
CF
X. Shaqiri 16 91 75 So sánh
RM
X. Shaqiri 14 83 79 So sánh
CAM
X. Shaqiri 15 85 76 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 93 75 So sánh
RW
X. Shaqiri 14 82 68 So sánh
CB
X. Shaqiri 14 81 74 So sánh
CAM
X. Shaqiri 10 78 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 12 76 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 7 72 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

X. Shaqiri 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của X. Shaqiri 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, X. Shaqiri 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.