25 LIVE

X. Shaqiri

LM 72
CAM 72
25 LIVE Switzerland 10.10.1991 (35) 7 169cm 72kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ X. Shaqiri
1
7
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 62
Sút bóng 74
Chuyền bóng 74
Rê bóng 73
Phòng thủ 38
Thể chất 67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 68 71 71 72 71 69 57 58 54 49 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
69 57 58 54 49 18
Tốc độ 61
Tăng tốc 64
Dứt điểm 73
Lực sút 80
Sút xa 75
Chọn vị trí 70
Vô lê 69
Penalty 72
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 73
Chuyền dài 73
Đá phạt 81
Sút xoáy 80
Rê bóng 74
Giữ bóng 76
Khéo léo 67
Thăng bằng 78
Phản ứng 63
Kèm người 29
Lấy bóng 43
Cắt bóng 40
Đánh đầu 43
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 74
Thể lực 67
Quyết đoán 51
Nhảy 64
Bình tĩnh 74
TM đổ người 14
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 12
1969
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Sút xoáy › Lãnh đạo (Hidden)
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 FC Basel 1893
2022 - 2024 Chicago Fire Football Club
2021 - 2022 Olympique Lyonnais
2018 - 2021 Liverpool
2015 - 2018 Stoke City
2015 - 2015 Lombardia FC
2012 - 2014 FC Bayern München
2009 - 2012 FC Basel 1893
2009 - 2009 unknown
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
X. Shaqiri 27 111 109 So sánh
LB
X. Shaqiri 26 111 110 So sánh
CAM
X. Shaqiri 26 109 105 So sánh
RW
X. Shaqiri 24 106 106 So sánh
CAM
X. Shaqiri 23 103 103 So sánh
CF
X. Shaqiri 22 103 101 So sánh
LW
X. Shaqiri 19 95 92 So sánh
RW
X. Shaqiri 19 95 90 So sánh
RW
X. Shaqiri 18 93 88 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 91 86 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 87 85 So sánh
RM
X. Shaqiri 16 86 85 So sánh
LW
X. Shaqiri 16 88 73 So sánh
CF
X. Shaqiri 16 91 75 So sánh
RM
X. Shaqiri 14 83 79 So sánh
CAM
X. Shaqiri 15 85 76 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 93 75 So sánh
RW
X. Shaqiri 14 82 68 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 84 76 So sánh
CB
X. Shaqiri 14 81 74 So sánh
CAM
X. Shaqiri 10 78 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 12 76 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

X. Shaqiri 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của X. Shaqiri 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, X. Shaqiri 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.