21 Premium Live

X. Shaqiri

LW 88
CB 87
21PL Switzerland 10.10.1991 (35) 16 169cm 72kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ X. Shaqiri
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 83
Chuyền bóng 86
Rê bóng 87
Phòng thủ 56
Thể chất 74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 81 84 84 85 84 82 73 73 70 64 32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 73 73 70 64 32
Tốc độ 80
Tăng tốc 84
Dứt điểm 78
Lực sút 93
Sút xa 88
Chọn vị trí 82
Vô lê 83
Penalty 73
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 86
Chuyền dài 85
Đá phạt 88
Sút xoáy 91
Rê bóng 87
Giữ bóng 88
Khéo léo 89
Thăng bằng 96
Phản ứng 84
Kèm người 47
Lấy bóng 59
Cắt bóng 64
Đánh đầu 56
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 79
Thể lực 73
Quyết đoán 70
Nhảy 61
Bình tĩnh 86
TM đổ người 27
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 26
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 25
2411
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 FC Basel 1893
2022 - 2024 Chicago Fire Football Club
2021 - 2022 Olympique Lyonnais
2018 - 2021 Liverpool
2015 - 2018 Stoke City
2015 - 2015 Lombardia FC
2012 - 2014 FC Bayern München
2009 - 2012 FC Basel 1893
2009 - 2009 unknown
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
X. Shaqiri 27 111 109 So sánh
LB
X. Shaqiri 26 111 110 So sánh
CAM
X. Shaqiri 26 109 105 So sánh
RW
X. Shaqiri 24 106 106 So sánh
CAM
X. Shaqiri 23 103 103 So sánh
CF
X. Shaqiri 22 103 101 So sánh
LW
X. Shaqiri 19 95 92 So sánh
RW
X. Shaqiri 19 95 90 So sánh
RW
X. Shaqiri 18 93 88 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 91 86 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 87 85 So sánh
RM
X. Shaqiri 16 86 85 So sánh
CF
X. Shaqiri 16 91 75 So sánh
RM
X. Shaqiri 14 83 79 So sánh
CAM
X. Shaqiri 15 85 76 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 93 75 So sánh
RW
X. Shaqiri 14 82 68 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 84 76 So sánh
CB
X. Shaqiri 14 81 74 So sánh
CAM
X. Shaqiri 10 78 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 12 76 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 7 72 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

X. Shaqiri 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của X. Shaqiri 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, X. Shaqiri 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.