Golden Rookies
X. Shaqiri
RM
86
LM
86
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
93
Sút bóng
83
Chuyền bóng
81
Rê bóng
91
Phòng thủ
65
Thể chất
77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
82
87
86
86
86
82
76
78
76
70
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82
76
78
76
70
22
Tốc độ
91
Tăng tốc
97
Dứt điểm
79
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
69
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
100
Phản ứng
85
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
72
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
76
Thể lực
85
Quyết đoán
75
Nhảy
69
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
2410
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Sút xa ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2024 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2018~2021 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2012~2014 |
|
| 2012~2015 |
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 |
| 2009~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
X. Shaqiri | 27 | 111 | 109 |
|
|
LB
|
X. Shaqiri | 26 | 111 | 110 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 26 | 109 | 105 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 24 | 106 | 106 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 23 | 103 | 103 |
|
|
CF
|
X. Shaqiri | 22 | 103 | 101 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 19 | 95 | 92 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 19 | 95 | 90 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 18 | 93 | 88 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 16 | 91 | 86 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 16 | 87 | 85 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 16 | 88 | 73 |
|
|
CF
|
X. Shaqiri | 16 | 91 | 75 |
|
|
RM
|
X. Shaqiri | 14 | 83 | 79 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 15 | 85 | 76 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 14 | 93 | 75 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 14 | 82 | 68 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 14 | 84 | 76 |
|
|
CB
|
X. Shaqiri | 14 | 81 | 74 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 10 | 78 | 77 |
|
|
LM
|
X. Shaqiri | 12 | 76 | 77 |
|
|
LM
|
X. Shaqiri | 7 | 72 | 67 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của X. Shaqiri GR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, X. Shaqiri GR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của X. Shaqiri GR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri