Golden Rookies

X. Shaqiri

RM 86
LM 86
GR Switzerland 10.10.1991 (35) 16 169cm 72kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ X. Shaqiri
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 83
Chuyền bóng 81
Rê bóng 91
Phòng thủ 65
Thể chất 77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 82 87 86 86 86 82 76 78 76 70 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 76 78 76 70 22
Tốc độ 91
Tăng tốc 97
Dứt điểm 79
Lực sút 91
Sút xa 90
Chọn vị trí 84
Vô lê 81
Penalty 69
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 80
Chuyền dài 75
Đá phạt 85
Sút xoáy 86
Rê bóng 92
Giữ bóng 91
Khéo léo 92
Thăng bằng 100
Phản ứng 85
Kèm người 65
Lấy bóng 67
Cắt bóng 72
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 76
Thể lực 85
Quyết đoán 75
Nhảy 69
Bình tĩnh 79
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 15
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
2410
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ FC Basel 1893
2022~ Chicago Fire FC
2022~2024 Chicago Fire FC
2021~ Olympique Lyon
2021~2022 Olympique Lyon
2018~2021 Liverpool
2015~2015 Inter Milan
2015~2018 Stoke City
2012~2014 Bayern Munich
2012~2015 Bayern Munich
2009~2009 미등록 구단
2009~2012 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
X. Shaqiri 27 111 109 So sánh
LB
X. Shaqiri 26 111 110 So sánh
CAM
X. Shaqiri 26 109 105 So sánh
RW
X. Shaqiri 24 106 106 So sánh
CAM
X. Shaqiri 23 103 103 So sánh
CF
X. Shaqiri 22 103 101 So sánh
LW
X. Shaqiri 19 95 92 So sánh
RW
X. Shaqiri 19 95 90 So sánh
RW
X. Shaqiri 18 93 88 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 91 86 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 87 85 So sánh
LW
X. Shaqiri 16 88 73 So sánh
CF
X. Shaqiri 16 91 75 So sánh
RM
X. Shaqiri 14 83 79 So sánh
CAM
X. Shaqiri 15 85 76 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 93 75 So sánh
RW
X. Shaqiri 14 82 68 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 84 76 So sánh
CB
X. Shaqiri 14 81 74 So sánh
CAM
X. Shaqiri 10 78 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 12 76 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 7 72 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của X. Shaqiri GR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, X. Shaqiri GR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của X. Shaqiri GR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.