Tournament Champions

X. Shaqiri

CAM 78
RM 77
TC Switzerland 10.10.1991 (35) 10 169cm 72kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ X. Shaqiri
1
10
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 76
Chuyền bóng 76
Rê bóng 80
Phòng thủ 60
Thể chất 72
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77 74 78 77 78 77 75 70 72 70 64 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 70 72 70 64 21
Tốc độ 85
Tăng tốc 91
Dứt điểm 71
Lực sút 87
Sút xa 82
Chọn vị trí 75
Vô lê 77
Penalty 65
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 74
Chuyền dài 71
Đá phạt 75
Sút xoáy 82
Rê bóng 79
Giữ bóng 78
Khéo léo 93
Thăng bằng 96
Phản ứng 78
Kèm người 61
Lấy bóng 63
Cắt bóng 68
Đánh đầu 40
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 72
Thể lực 77
Quyết đoán 71
Nhảy 60
Bình tĩnh 53
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 15
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
2208
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ FC Basel 1893
2022~ Chicago Fire FC
2022~2024 Chicago Fire FC
2021~ Olympique Lyon
2021~2022 Olympique Lyon
2018~2021 Liverpool
2015~2015 Inter Milan
2015~2018 Stoke City
2012~2014 Bayern Munich
2012~2015 Bayern Munich
2009~2009 미등록 구단
2009~2012 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
X. Shaqiri 27 111 109 So sánh
LB
X. Shaqiri 26 111 110 So sánh
CAM
X. Shaqiri 26 109 105 So sánh
RW
X. Shaqiri 24 106 106 So sánh
CAM
X. Shaqiri 23 103 103 So sánh
CF
X. Shaqiri 22 103 101 So sánh
LW
X. Shaqiri 19 95 92 So sánh
RW
X. Shaqiri 19 95 90 So sánh
RW
X. Shaqiri 18 93 88 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 91 86 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 87 85 So sánh
RM
X. Shaqiri 16 86 85 So sánh
LW
X. Shaqiri 16 88 73 So sánh
CF
X. Shaqiri 16 91 75 So sánh
RM
X. Shaqiri 14 83 79 So sánh
CAM
X. Shaqiri 15 85 76 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 93 75 So sánh
RW
X. Shaqiri 14 82 68 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 84 76 So sánh
CB
X. Shaqiri 14 81 74 So sánh
LM
X. Shaqiri 12 76 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 7 72 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của X. Shaqiri TC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, X. Shaqiri TC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của X. Shaqiri TC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.