Tournament Champions
X. Shaqiri
CAM
78
RM
77
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
87
Sút bóng
76
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
60
Thể chất
72
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77
74
78
77
78
77
75
70
72
70
64
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75
70
72
70
64
21
Tốc độ
85
Tăng tốc
91
Dứt điểm
71
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
75
Vô lê
77
Penalty
65
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
74
Chuyền dài
71
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
78
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
68
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
72
Thể lực
77
Quyết đoán
71
Nhảy
60
Bình tĩnh
53
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
2208
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Sút xa ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2024 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2018~2021 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2012~2014 |
|
| 2012~2015 |
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 |
| 2009~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
X. Shaqiri | 27 | 111 | 109 |
|
|
LB
|
X. Shaqiri | 26 | 111 | 110 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 26 | 109 | 105 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 24 | 106 | 106 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 23 | 103 | 103 |
|
|
CF
|
X. Shaqiri | 22 | 103 | 101 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 19 | 95 | 92 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 19 | 95 | 90 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 18 | 93 | 88 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 16 | 91 | 86 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 16 | 87 | 85 |
|
|
RM
|
X. Shaqiri | 16 | 86 | 85 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 16 | 88 | 73 |
|
|
CF
|
X. Shaqiri | 16 | 91 | 75 |
|
|
RM
|
X. Shaqiri | 14 | 83 | 79 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 15 | 85 | 76 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 14 | 93 | 75 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 14 | 82 | 68 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 14 | 84 | 76 |
|
|
CB
|
X. Shaqiri | 14 | 81 | 74 |
|
|
LM
|
X. Shaqiri | 12 | 76 | 77 |
|
|
LM
|
X. Shaqiri | 7 | 72 | 67 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của X. Shaqiri TC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, X. Shaqiri TC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của X. Shaqiri TC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri