National Hero Debut
X. Shaqiri
LM
76
RW
76
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
77
Sút bóng
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
80
Phòng thủ
53
Thể chất
69
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76
71
76
75
76
76
73
66
67
64
59
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73
66
67
64
59
20
Tốc độ
75
Tăng tốc
81
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
78
Vô lê
58
Penalty
55
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
71
Đá phạt
58
Sút xoáy
59
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
84
Thăng bằng
76
Phản ứng
69
Kèm người
54
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
65
Thể lực
77
Quyết đoán
71
Nhảy
62
Bình tĩnh
66
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
2033
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Sút xa ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2024 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2018~2021 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2012~2014 |
|
| 2012~2015 |
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 |
| 2009~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
X. Shaqiri | 27 | 111 | 109 |
|
|
LB
|
X. Shaqiri | 26 | 111 | 110 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 26 | 109 | 105 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 24 | 106 | 106 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 23 | 103 | 103 |
|
|
CF
|
X. Shaqiri | 22 | 103 | 101 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 19 | 95 | 92 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 19 | 95 | 90 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 18 | 93 | 88 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 16 | 91 | 86 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 16 | 87 | 85 |
|
|
RM
|
X. Shaqiri | 16 | 86 | 85 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 16 | 88 | 73 |
|
|
CF
|
X. Shaqiri | 16 | 91 | 75 |
|
|
RM
|
X. Shaqiri | 14 | 83 | 79 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 15 | 85 | 76 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 14 | 93 | 75 |
|
|
RW
|
X. Shaqiri | 14 | 82 | 68 |
|
|
LW
|
X. Shaqiri | 14 | 84 | 76 |
|
|
CB
|
X. Shaqiri | 14 | 81 | 74 |
|
|
CAM
|
X. Shaqiri | 10 | 78 | 77 |
|
|
LM
|
X. Shaqiri | 7 | 72 | 67 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của X. Shaqiri NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, X. Shaqiri NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của X. Shaqiri NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri
X. Shaqiri