Back to Back

X. Shaqiri

CF 103
RW 102
BTB Switzerland 10.10.1991 (35) 22 169cm 72kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ X. Shaqiri
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 98
Chuyền bóng 101
Rê bóng 101
Phòng thủ 64
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 96 101 100 101 101 97 85 87 83 74 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 85 87 83 74 28
Tốc độ 99
Tăng tốc 105
Dứt điểm 100
Lực sút 102
Sút xa 98
Chọn vị trí 101
Vô lê 92
Penalty 79
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 102
Chuyền dài 97
Đá phạt 96
Sút xoáy 101
Rê bóng 102
Giữ bóng 100
Khéo léo 102
Thăng bằng 113
Phản ứng 100
Kèm người 59
Lấy bóng 67
Cắt bóng 73
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 92
Thể lực 101
Quyết đoán 88
Nhảy 70
Bình tĩnh 101
TM đổ người 21
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 17
2763
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút xoáy
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 FC Basel 1893
2022 - 2024 Chicago Fire Football Club
2021 - 2022 Olympique Lyonnais
2018 - 2021 Liverpool
2015 - 2018 Stoke City
2015 - 2015 Lombardia FC
2012 - 2014 FC Bayern München
2009 - 2012 FC Basel 1893
2009 - 2009 unknown
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
X. Shaqiri 27 111 109 So sánh
LB
X. Shaqiri 26 111 110 So sánh
CAM
X. Shaqiri 26 109 105 So sánh
RW
X. Shaqiri 24 106 106 So sánh
CAM
X. Shaqiri 23 103 103 So sánh
LW
X. Shaqiri 19 95 92 So sánh
RW
X. Shaqiri 19 95 90 So sánh
RW
X. Shaqiri 18 93 88 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 91 86 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 87 85 So sánh
RM
X. Shaqiri 16 86 85 So sánh
LW
X. Shaqiri 16 88 73 So sánh
CF
X. Shaqiri 16 91 75 So sánh
RM
X. Shaqiri 14 83 79 So sánh
CAM
X. Shaqiri 15 85 76 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 93 75 So sánh
RW
X. Shaqiri 14 82 68 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 84 76 So sánh
CB
X. Shaqiri 14 81 74 So sánh
CAM
X. Shaqiri 10 78 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 12 76 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 7 72 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

X. Shaqiri BTB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của X. Shaqiri BTB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, X. Shaqiri BTB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.