19 Premium Live Autumn

X. Shaqiri

CAM 85
CM 85
19A Switzerland 10.10.1991 (35) 15 169cm 72kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ X. Shaqiri
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 82
Sút bóng 79
Chuyền bóng 84
Rê bóng 87
Phòng thủ 52
Thể chất 72
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 78 83 82 83 82 80 70 71 68 60 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 70 71 68 60 28
Tốc độ 80
Tăng tốc 85
Dứt điểm 75
Lực sút 89
Sút xa 86
Chọn vị trí 77
Vô lê 79
Penalty 69
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 82
Chuyền dài 84
Đá phạt 86
Sút xoáy 90
Rê bóng 88
Giữ bóng 86
Khéo léo 85
Thăng bằng 92
Phản ứng 83
Kèm người 43
Lấy bóng 55
Cắt bóng 60
Đánh đầu 52
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 75
Thể lực 76
Quyết đoán 66
Nhảy 57
Bình tĩnh 84
TM đổ người 23
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
2315
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 FC Basel 1893
2022 - 2024 Chicago Fire Football Club
2021 - 2022 Olympique Lyonnais
2018 - 2021 Liverpool
2015 - 2018 Stoke City
2015 - 2015 Lombardia FC
2012 - 2014 FC Bayern München
2009 - 2012 FC Basel 1893
2009 - 2009 unknown
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
X. Shaqiri 27 111 109 So sánh
LB
X. Shaqiri 26 111 110 So sánh
CAM
X. Shaqiri 26 109 105 So sánh
RW
X. Shaqiri 24 106 106 So sánh
CAM
X. Shaqiri 23 103 103 So sánh
CF
X. Shaqiri 22 103 101 So sánh
LW
X. Shaqiri 19 95 92 So sánh
RW
X. Shaqiri 19 95 90 So sánh
RW
X. Shaqiri 18 93 88 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 91 86 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 87 85 So sánh
RM
X. Shaqiri 16 86 85 So sánh
LW
X. Shaqiri 16 88 73 So sánh
CF
X. Shaqiri 16 91 75 So sánh
RM
X. Shaqiri 14 83 79 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 93 75 So sánh
RW
X. Shaqiri 14 82 68 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 84 76 So sánh
CB
X. Shaqiri 14 81 74 So sánh
CAM
X. Shaqiri 10 78 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 12 76 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 7 72 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

X. Shaqiri 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của X. Shaqiri 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, X. Shaqiri 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.