Century Club

X. Shaqiri

RW 106
CC Switzerland 10.10.1991 (35) 24 169cm 72kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ X. Shaqiri
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 105
Sút bóng 103
Chuyền bóng 107
Rê bóng 107
Phòng thủ 71
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 101 106 105 106 106 103 92 93 89 81 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 92 93 89 81 27
Tốc độ 105
Tăng tốc 106
Dứt điểm 100
Lực sút 113
Sút xa 110
Chọn vị trí 104
Vô lê 95
Penalty 83
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 110
Chuyền dài 105
Đá phạt 102
Sút xoáy 112
Rê bóng 109
Giữ bóng 105
Khéo léo 104
Thăng bằng 115
Phản ứng 106
Kèm người 65
Lấy bóng 72
Cắt bóng 83
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 104
Thể lực 106
Quyết đoán 93
Nhảy 78
Bình tĩnh 109
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 15
2932
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ FC Basel 1893
2022~ Chicago Fire FC
2022~2024 Chicago Fire FC
2021~ Olympique Lyon
2021~2022 Olympique Lyon
2018~2021 Liverpool
2015~2015 Inter Milan
2015~2018 Stoke City
2012~2014 Bayern Munich
2012~2015 Bayern Munich
2009~2009 미등록 구단
2009~2012 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
X. Shaqiri 27 111 109 So sánh
LB
X. Shaqiri 26 111 110 So sánh
CAM
X. Shaqiri 26 109 105 So sánh
CAM
X. Shaqiri 23 103 103 So sánh
CF
X. Shaqiri 22 103 101 So sánh
LW
X. Shaqiri 19 95 92 So sánh
RW
X. Shaqiri 19 95 90 So sánh
RW
X. Shaqiri 18 93 88 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 91 86 So sánh
RW
X. Shaqiri 16 87 85 So sánh
RM
X. Shaqiri 16 86 85 So sánh
LW
X. Shaqiri 16 88 73 So sánh
CF
X. Shaqiri 16 91 75 So sánh
RM
X. Shaqiri 14 83 79 So sánh
CAM
X. Shaqiri 15 85 76 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 93 75 So sánh
RW
X. Shaqiri 14 82 68 So sánh
LW
X. Shaqiri 14 84 76 So sánh
CB
X. Shaqiri 14 81 74 So sánh
CAM
X. Shaqiri 10 78 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 12 76 77 So sánh
LM
X. Shaqiri 7 72 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

X. Shaqiri CC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của X. Shaqiri CC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, X. Shaqiri CC thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.