Competitor Of Continents

D. Dumfries

RB 85
COC Netherlands 18.4.1996 (30) 14 189cm 80kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Dumfries
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 49
Chuyền bóng 69
Rê bóng 73
Phòng thủ 85
Thể chất 85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 68 72 69 69 75 71 80 85 85 84 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 80 85 85 84 19
Tốc độ 90
Tăng tốc 88
Dứt điểm 48
Lực sút 66
Sút xa 40
Chọn vị trí 58
Vô lê 28
Penalty 42
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 59
Tạt bóng 88
Chuyền dài 55
Đá phạt 40
Sút xoáy 40
Rê bóng 71
Giữ bóng 82
Khéo léo 67
Thăng bằng 53
Phản ứng 83
Kèm người 88
Lấy bóng 85
Cắt bóng 84
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 82
Thể lực 94
Quyết đoán 83
Nhảy 89
Bình tĩnh 70
TM đổ người 10
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 7
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 13
2073
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Inter Milan
2018~2021 PSV
2017~2018 SC Heyrenbane
2014~2017 Sparta Rotterdam
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
D. Dumfries 31 122 125 So sánh
RWB
D. Dumfries 29 118 120 So sánh
RB
D. Dumfries 28 117 119 So sánh
RWB
D. Dumfries 27 115 117 So sánh
LB
D. Dumfries 25 111 115 So sánh
RB
D. Dumfries 24 111 110 So sánh
RWB
D. Dumfries 23 105 107 So sánh
RWB
D. Dumfries 22 105 112 So sánh
RB
D. Dumfries 21 101 106 So sánh
RB
D. Dumfries 18 96 103 So sánh
CDM
D. Dumfries 16 96 104 So sánh
RWB
D. Dumfries 18 94 104 So sánh
CM
D. Dumfries 17 96 103 So sánh
RB
D. Dumfries 16 91 97 So sánh
ST
D. Dumfries 16 94 98 So sánh
LB
D. Dumfries 15 90 99 So sánh
CM
D. Dumfries 8 77 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của D. Dumfries COC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của D. Dumfries COC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, D. Dumfries COC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.