25 LIVE

E. Džeko

ST 73
LM 73
25 LIVE Bosnia 17.3.1986 (40) 9 193cm 80kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ E. Džeko
1
9
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 51
Sút bóng 75
Chuyền bóng 68
Rê bóng 70
Phòng thủ 38
Thể chất 66
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73 73 69 71 71 68 68 56 53 50 50 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
68 56 53 50 50 20
Tốc độ 53
Tăng tốc 50
Dứt điểm 77
Lực sút 78
Sút xa 71
Chọn vị trí 76
Vô lê 77
Penalty 62
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 62
Chuyền dài 69
Đá phạt 51
Sút xoáy 62
Rê bóng 71
Giữ bóng 75
Khéo léo 58
Thăng bằng 51
Phản ứng 74
Kèm người 37
Lấy bóng 27
Cắt bóng 47
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 17
Sức mạnh 71
Thể lực 63
Quyết đoán 60
Nhảy 69
Bình tĩnh 80
TM đổ người 11
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 14
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
1880
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Đồng đội › Sút xoáy › Lãnh đạo (Hidden)
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 FC Schalke 04
2025 - 2026 Fiorentina
2023 - 2025 Fenerbahçe SK
2021 - 2023 Lombardia FC
2016 - 2021 AS Roma
2015 - 2016 AS Roma
2011 - 2015 Manchester City
2007 - 2011 VfL Wolfsburg
2005 - 2007 FK Teplice
2003 - 2005 Željezničar Sarajevo
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
E. Džeko 31 120 121 So sánh
ST
E. Džeko 29 116 102 So sánh
GK
E. Džeko 27 115 112 So sánh
ST
E. Džeko 25 107 93 So sánh
ST
E. Džeko 24 107 92 So sánh
ST
E. Džeko 23 103 103 So sánh
ST
E. Džeko 23 103 89 So sánh
ST
E. Džeko 22 101 81 So sánh
ST
E. Džeko 21 100 83 So sánh
ST
E. Džeko 21 100 84 So sánh
ST
E. Džeko 19 96 82 So sánh
ST
E. Džeko 18 95 79 So sánh
CF
E. Džeko 17 98 80 So sánh
RB
E. Džeko 16 90 81 So sánh
ST
E. Džeko 15 87 81 So sánh
ST
E. Džeko 15 86 78 So sánh
ST
E. Džeko 15 86 79 So sánh
LW
E. Džeko 15 89 78 So sánh
RW
E. Džeko 16 89 80 So sánh
CAM
E. Džeko 15 89 76 So sánh
ST
E. Džeko 14 82 77 So sánh
LB
E. Džeko 14 84 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

E. Džeko 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của E. Džeko 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, E. Džeko 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.