Best Legends

E. Džeko

ST 103
BLD Bosnia 17.3.1986 (40) 23 193cm 80kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ E. Džeko
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 107
Chuyền bóng 95
Rê bóng 101
Phòng thủ 61
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 103 99 102 100 99 95 81 79 76 75 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 81 79 76 75 26
Tốc độ 95
Tăng tốc 94
Dứt điểm 110
Lực sút 106
Sút xa 106
Chọn vị trí 106
Vô lê 108
Penalty 103
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 86
Chuyền dài 100
Đá phạt 88
Sút xoáy 103
Rê bóng 104
Giữ bóng 100
Khéo léo 95
Thăng bằng 100
Phản ứng 100
Kèm người 67
Lấy bóng 53
Cắt bóng 51
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 43
Sức mạnh 104
Thể lực 103
Quyết đoán 93
Nhảy 103
Bình tĩnh 107
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 15
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
2817
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Đánh đầu mạnh › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Fiorentina
2023~ Fenerbahce SK
2023~2025 Fenerbahce SK
2021~ Inter Milan
2021~2023 Inter Milan
2016~2021 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2011~2015 Manchester City
2011~2016 Manchester City
2007~2011 VfL Wolfsburg
2005~2005 FK 우스티나트라벰
2005~2007 FK 테플리체
2003~2005 젤레즈니차르 사라예보
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
E. Džeko 31 120 121 So sánh
ST
E. Džeko 29 116 102 So sánh
GK
E. Džeko 27 115 112 So sánh
ST
E. Džeko 25 107 93 So sánh
ST
E. Džeko 24 107 92 So sánh
ST
E. Džeko 23 103 89 So sánh
ST
E. Džeko 22 101 81 So sánh
ST
E. Džeko 21 100 83 So sánh
ST
E. Džeko 21 100 84 So sánh
ST
E. Džeko 19 96 82 So sánh
ST
E. Džeko 18 95 79 So sánh
CF
E. Džeko 17 98 80 So sánh
RB
E. Džeko 16 90 81 So sánh
ST
E. Džeko 15 87 81 So sánh
ST
E. Džeko 15 86 78 So sánh
ST
E. Džeko 15 86 79 So sánh
LW
E. Džeko 15 89 78 So sánh
RW
E. Džeko 16 89 80 So sánh
CAM
E. Džeko 15 89 76 So sánh
ST
E. Džeko 14 82 77 So sánh
LB
E. Džeko 14 84 76 So sánh
ST
E. Džeko 9 73 63 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

E. Džeko BLD có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của E. Džeko BLD được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, E. Džeko BLD thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.