Tournament Best
E. Džeko
ST
86
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
67
Sút bóng
88
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
34
Thể chất
74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
86
80
84
82
80
78
60
59
56
51
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
60
59
56
51
23
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
93
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
93
Vô lê
84
Penalty
69
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
65
Chuyền dài
74
Đá phạt
56
Sút xoáy
67
Rê bóng
79
Giữ bóng
89
Khéo léo
59
Thăng bằng
38
Phản ứng
90
Kèm người
13
Lấy bóng
30
Cắt bóng
52
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
82
Thể lực
78
Quyết đoán
53
Nhảy
68
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
2067
Chỉ số ẩn:
› Tiền đạo mục tiêu
Tiền đạo mục tiêu
Trung phong nhận những đường chuyền dài để săn bàn
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2025 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2016~2021 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2011~2015 |
|
| 2011~2016 |
|
| 2007~2011 |
|
| 2005~2005 | FK 우스티나트라벰 |
| 2005~2007 | FK 테플리체 |
| 2003~2005 | 젤레즈니차르 사라예보 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
E. Džeko | 31 | 120 | 121 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 29 | 116 | 102 |
|
|
GK
|
E. Džeko | 27 | 115 | 112 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 25 | 107 | 93 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 24 | 107 | 92 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 23 | 103 | 103 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 23 | 103 | 89 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 22 | 101 | 81 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 21 | 100 | 83 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 21 | 100 | 84 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 19 | 96 | 82 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 18 | 95 | 79 |
|
|
CF
|
E. Džeko | 17 | 98 | 80 |
|
|
RB
|
E. Džeko | 16 | 90 | 81 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 15 | 87 | 81 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 15 | 86 | 79 |
|
|
LW
|
E. Džeko | 15 | 89 | 78 |
|
|
RW
|
E. Džeko | 16 | 89 | 80 |
|
|
CAM
|
E. Džeko | 15 | 89 | 76 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 14 | 82 | 77 |
|
|
LB
|
E. Džeko | 14 | 84 | 76 |
|
|
ST
|
E. Džeko | 9 | 73 | 63 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
E. Džeko TB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của E. Džeko TB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, E. Džeko TB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko
E. Džeko