18 Premium Live Spring

F. Ribéry

RW 83
CF 83
18s France 7.4.1983 (43) 13 170cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Ribéry
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 79
Sút bóng 76
Chuyền bóng 82
Rê bóng 86
Phòng thủ 37
Thể chất 60
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 76 82 81 82 81 76 61 63 58 49 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 61 63 58 49 26
Tốc độ 79
Tăng tốc 80
Dứt điểm 76
Lực sút 77
Sút xa 74
Chọn vị trí 79
Vô lê 81
Penalty 80
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 82
Chuyền dài 76
Đá phạt 83
Sút xoáy 84
Rê bóng 85
Giữ bóng 88
Khéo léo 85
Thăng bằng 91
Phản ứng 84
Kèm người 38
Lấy bóng 33
Cắt bóng 40
Đánh đầu 47
Xoạc bóng 34
Sức mạnh 64
Thể lực 62
Quyết đoán 56
Nhảy 41
Bình tĩnh 86
TM đổ người 24
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
2149
Chỉ số ẩn: › Che bóng › Qua người ( AI ) › Tinh tế › Dễ chấn thương
Che bóng

Che bóng

Cầu thủ tì đè khôn khéo để che chắn bóng

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 - 2022 Salernitana
2019 - 2021 Fiorentina
2007 - 2019 FC Bayern München
2005 - 2007 Olympique de Marseille
2005 - 2005 Galatasaray SK
2004 - 2004 FC Metz
2003 - 2004 Stade Brestois 29
2002 - 2003 Olympique Alès
2000 - 2002 US Boulogne
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
F. Ribéry 35 126 123 So sánh
LW
F. Ribéry 31 120 117 So sánh
LW
F. Ribéry 32 120 116 So sánh
RM
F. Ribéry 31 121 117 So sánh
LW
F. Ribéry 30 117 115 So sánh
LW
F. Ribéry 30 116 113 So sánh
LW
F. Ribéry 29 114 110 So sánh
LW
F. Ribéry 29 114 111 So sánh
LW
F. Ribéry 28 113 110 So sánh
LW
F. Ribéry 28 113 109 So sánh
LW
F. Ribéry 27 111 105 So sánh
LW
F. Ribéry 26 110 107 So sánh
CF
F. Ribéry 23 103 100 So sánh
LW
F. Ribéry 23 103 98 So sánh
LM
F. Ribéry 22 101 104 So sánh
LW
F. Ribéry 18 95 97 So sánh
LM
F. Ribéry 18 93 96 So sánh
LW
F. Ribéry 17 90 59 So sánh
RM
F. Ribéry 18 88 88 So sánh
LW
F. Ribéry 15 90 65 So sánh
LM
F. Ribéry 15 86 78 So sánh
LW
F. Ribéry 15 86 65 So sánh
CAM
F. Ribéry 16 90 62 So sánh
RM
F. Ribéry 14 84 63 So sánh
LW
F. Ribéry 15 82 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

F. Ribéry 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của F. Ribéry 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, F. Ribéry 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.