National Hero Debut

F. Ribéry

RM 88
LM 88
NHD France 7.4.1983 (43) 18 170cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Ribéry
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 79
Chuyền bóng 86
Rê bóng 91
Phòng thủ 30
Thể chất 64
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 79 88 86 87 88 81 61 67 61 46 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 61 67 61 46 20
Tốc độ 94
Tăng tốc 96
Dứt điểm 79
Lực sút 80
Sút xa 77
Chọn vị trí 85
Vô lê 81
Penalty 81
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 86
Chuyền dài 76
Đá phạt 80
Sút xoáy 86
Rê bóng 93
Giữ bóng 89
Khéo léo 93
Thăng bằng 97
Phản ứng 87
Kèm người 19
Lấy bóng 31
Cắt bóng 39
Đánh đầu 45
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 56
Thể lực 88
Quyết đoán 60
Nhảy 48
Bình tĩnh 84
TM đổ người 18
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 12
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 10
2202
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Tinh tế › Qua người ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Salernitana
2021~2022
2019~2021 Fiorentina
2007~2019 Bayern Munich
2005~2005 Galatasaray SK
2005~2007 Olympique Marseille
2004~2004 FC Metz
2003~2004 Stade Breast 29
2002~2003 올랭피크 알레스
2000~2002
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
F. Ribéry 35 126 123 So sánh
LW
F. Ribéry 31 120 117 So sánh
LW
F. Ribéry 32 120 116 So sánh
RM
F. Ribéry 31 121 117 So sánh
LW
F. Ribéry 30 117 115 So sánh
LW
F. Ribéry 30 116 113 So sánh
LW
F. Ribéry 29 114 110 So sánh
LW
F. Ribéry 29 114 111 So sánh
LW
F. Ribéry 28 113 110 So sánh
LW
F. Ribéry 28 113 109 So sánh
LW
F. Ribéry 27 111 105 So sánh
LW
F. Ribéry 26 110 107 So sánh
CF
F. Ribéry 23 103 100 So sánh
LW
F. Ribéry 23 103 98 So sánh
LM
F. Ribéry 22 101 104 So sánh
LW
F. Ribéry 18 95 97 So sánh
LM
F. Ribéry 18 93 96 So sánh
LW
F. Ribéry 17 90 59 So sánh
LW
F. Ribéry 15 90 65 So sánh
LM
F. Ribéry 15 86 78 So sánh
LW
F. Ribéry 15 86 65 So sánh
CAM
F. Ribéry 16 90 62 So sánh
RM
F. Ribéry 14 84 63 So sánh
RW
F. Ribéry 13 83 62 So sánh
LW
F. Ribéry 15 82 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Ribéry NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Ribéry NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Ribéry NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.