Tournament Champions

F. Ribéry

LM 93
RW 93
TC France 7.4.1983 (43) 18 170cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Ribéry
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 87
Chuyền bóng 90
Rê bóng 97
Phòng thủ 31
Thể chất 78
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 88 93 92 92 93 85 65 70 64 51 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 65 70 64 51 21
Tốc độ 98
Tăng tốc 100
Dứt điểm 88
Lực sút 86
Sút xa 86
Chọn vị trí 91
Vô lê 87
Penalty 90
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 93
Chuyền dài 81
Đá phạt 88
Sút xoáy 91
Rê bóng 98
Giữ bóng 96
Khéo léo 97
Thăng bằng 98
Phản ứng 93
Kèm người 16
Lấy bóng 28
Cắt bóng 45
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 29
Sức mạnh 74
Thể lực 96
Quyết đoán 71
Nhảy 71
Bình tĩnh 93
TM đổ người 18
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 12
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 10
2394
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Salernitana
2021~2022
2019~2021 Fiorentina
2007~2019 Bayern Munich
2005~2005 Galatasaray SK
2005~2007 Olympique Marseille
2004~2004 FC Metz
2003~2004 Stade Breast 29
2002~2003 올랭피크 알레스
2000~2002
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
F. Ribéry 35 126 123 So sánh
LW
F. Ribéry 31 120 117 So sánh
LW
F. Ribéry 32 120 116 So sánh
RM
F. Ribéry 31 121 117 So sánh
LW
F. Ribéry 30 117 115 So sánh
LW
F. Ribéry 30 116 113 So sánh
LW
F. Ribéry 29 114 110 So sánh
LW
F. Ribéry 29 114 111 So sánh
LW
F. Ribéry 28 113 110 So sánh
LW
F. Ribéry 28 113 109 So sánh
LW
F. Ribéry 27 111 105 So sánh
LW
F. Ribéry 26 110 107 So sánh
CF
F. Ribéry 23 103 100 So sánh
LW
F. Ribéry 23 103 98 So sánh
LM
F. Ribéry 22 101 104 So sánh
LW
F. Ribéry 18 95 97 So sánh
LW
F. Ribéry 17 90 59 So sánh
RM
F. Ribéry 18 88 88 So sánh
LW
F. Ribéry 15 90 65 So sánh
LM
F. Ribéry 15 86 78 So sánh
LW
F. Ribéry 15 86 65 So sánh
CAM
F. Ribéry 16 90 62 So sánh
RM
F. Ribéry 14 84 63 So sánh
RW
F. Ribéry 13 83 62 So sánh
LW
F. Ribéry 15 82 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Ribéry TC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Ribéry TC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Ribéry TC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.