Tournament Champions
F. Ribéry
LM
93
RW
93
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
98
Sút bóng
87
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
31
Thể chất
78
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90
88
93
92
92
93
85
65
70
64
51
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
65
70
64
51
21
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
81
Đá phạt
88
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
93
Kèm người
16
Lấy bóng
28
Cắt bóng
45
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
74
Thể lực
96
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
93
TM đổ người
18
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
2394
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
› Tinh tế
› Ma tốc độ ( AI )
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2007~2019 |
|
| 2005~2005 |
|
| 2005~2007 |
|
| 2004~2004 |
|
| 2003~2004 |
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 |
| 2000~2002 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
F. Ribéry | 35 | 126 | 123 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 31 | 120 | 117 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 32 | 120 | 116 |
|
|
RM
|
F. Ribéry | 31 | 121 | 117 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 30 | 117 | 115 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 30 | 116 | 113 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 29 | 114 | 110 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 29 | 114 | 111 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 28 | 113 | 110 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 28 | 113 | 109 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 27 | 111 | 105 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 26 | 110 | 107 |
|
|
CF
|
F. Ribéry | 23 | 103 | 100 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 23 | 103 | 98 |
|
|
LM
|
F. Ribéry | 22 | 101 | 104 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 18 | 95 | 97 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 17 | 90 | 59 |
|
|
RM
|
F. Ribéry | 18 | 88 | 88 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 15 | 90 | 65 |
|
|
LM
|
F. Ribéry | 15 | 86 | 78 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 15 | 86 | 65 |
|
|
CAM
|
F. Ribéry | 16 | 90 | 62 |
|
|
RM
|
F. Ribéry | 14 | 84 | 63 |
|
|
RW
|
F. Ribéry | 13 | 83 | 62 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 15 | 82 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của F. Ribéry TC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, F. Ribéry TC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của F. Ribéry TC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry