Top Transfer
F. Ribéry
LM
86
LW
86
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
93
Sút bóng
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
28
Thể chất
63
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
79
86
85
86
86
79
59
64
58
44
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
59
64
58
44
20
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
79
Chọn vị trí
85
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
77
Đá phạt
84
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
84
Kèm người
16
Lấy bóng
28
Cắt bóng
39
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
63
Thể lực
78
Quyết đoán
55
Nhảy
37
Bình tĩnh
89
TM đổ người
18
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
2166
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
› Tinh tế
› Qua người ( AI )
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2007~2019 |
|
| 2005~2005 |
|
| 2005~2007 |
|
| 2004~2004 |
|
| 2003~2004 |
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 |
| 2000~2002 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
F. Ribéry | 35 | 126 | 123 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 31 | 120 | 117 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 32 | 120 | 116 |
|
|
RM
|
F. Ribéry | 31 | 121 | 117 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 30 | 117 | 115 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 30 | 116 | 113 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 29 | 114 | 110 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 29 | 114 | 111 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 28 | 113 | 110 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 28 | 113 | 109 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 27 | 111 | 105 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 26 | 110 | 107 |
|
|
CF
|
F. Ribéry | 23 | 103 | 100 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 23 | 103 | 98 |
|
|
LM
|
F. Ribéry | 22 | 101 | 104 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 18 | 95 | 97 |
|
|
LM
|
F. Ribéry | 18 | 93 | 96 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 17 | 90 | 59 |
|
|
RM
|
F. Ribéry | 18 | 88 | 88 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 15 | 90 | 65 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 15 | 86 | 65 |
|
|
CAM
|
F. Ribéry | 16 | 90 | 62 |
|
|
RM
|
F. Ribéry | 14 | 84 | 63 |
|
|
RW
|
F. Ribéry | 13 | 83 | 62 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 15 | 82 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của F. Ribéry TT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, F. Ribéry TT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của F. Ribéry TT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry