Tournament Best
F. Ribéry
LW
86
LM
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
83
Sút bóng
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
27
Thể chất
59
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
79
86
85
86
85
79
59
62
56
43
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
59
62
56
43
20
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
88
Kèm người
15
Lấy bóng
27
Cắt bóng
38
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
62
Thể lực
65
Quyết đoán
54
Nhảy
36
Bình tĩnh
88
TM đổ người
18
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
2128
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
› Tinh tế
› Qua người ( AI )
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2007~2019 |
|
| 2005~2005 |
|
| 2005~2007 |
|
| 2004~2004 |
|
| 2003~2004 |
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 |
| 2000~2002 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
F. Ribéry | 35 | 126 | 123 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 31 | 120 | 117 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 32 | 120 | 116 |
|
|
RM
|
F. Ribéry | 31 | 121 | 117 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 30 | 117 | 115 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 30 | 116 | 113 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 29 | 114 | 110 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 29 | 114 | 111 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 28 | 113 | 110 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 28 | 113 | 109 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 27 | 111 | 105 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 26 | 110 | 107 |
|
|
CF
|
F. Ribéry | 23 | 103 | 100 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 23 | 103 | 98 |
|
|
LM
|
F. Ribéry | 22 | 101 | 104 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 18 | 95 | 97 |
|
|
LM
|
F. Ribéry | 18 | 93 | 96 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 17 | 90 | 59 |
|
|
RM
|
F. Ribéry | 18 | 88 | 88 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 15 | 90 | 65 |
|
|
LM
|
F. Ribéry | 15 | 86 | 78 |
|
|
CAM
|
F. Ribéry | 16 | 90 | 62 |
|
|
RM
|
F. Ribéry | 14 | 84 | 63 |
|
|
RW
|
F. Ribéry | 13 | 83 | 62 |
|
|
LW
|
F. Ribéry | 15 | 82 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của F. Ribéry TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, F. Ribéry TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của F. Ribéry TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry
F. Ribéry