Back to Back

F. Ribéry

CF 103
LW 103
BTB France 7.4.1983 (43) 23 170cm 72kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Ribéry
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 99
Chuyền bóng 99
Rê bóng 108
Phòng thủ 38
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 98 103 103 103 103 95 74 77 71 59 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 74 77 71 59 23
Tốc độ 104
Tăng tốc 110
Dứt điểm 100
Lực sút 102
Sút xa 100
Chọn vị trí 99
Vô lê 89
Penalty 94
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 94
Chuyền dài 94
Đá phạt 94
Sút xoáy 104
Rê bóng 111
Giữ bóng 107
Khéo léo 106
Thăng bằng 106
Phản ứng 101
Kèm người 32
Lấy bóng 34
Cắt bóng 44
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 33
Sức mạnh 83
Thể lực 100
Quyết đoán 88
Nhảy 83
Bình tĩnh 103
TM đổ người 19
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 13
2656
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Tinh tế
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 - 2022 Salernitana
2019 - 2021 Fiorentina
2007 - 2019 FC Bayern München
2005 - 2007 Olympique de Marseille
2005 - 2005 Galatasaray SK
2004 - 2004 FC Metz
2003 - 2004 Stade Brestois 29
2002 - 2003 Olympique Alès
2000 - 2002 US Boulogne
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
F. Ribéry 35 126 123 So sánh
LW
F. Ribéry 31 120 117 So sánh
LW
F. Ribéry 32 120 116 So sánh
RM
F. Ribéry 31 121 117 So sánh
LW
F. Ribéry 30 117 115 So sánh
LW
F. Ribéry 30 116 113 So sánh
LW
F. Ribéry 29 114 110 So sánh
LW
F. Ribéry 29 114 111 So sánh
LW
F. Ribéry 28 113 110 So sánh
LW
F. Ribéry 28 113 109 So sánh
LW
F. Ribéry 27 111 105 So sánh
LW
F. Ribéry 26 110 107 So sánh
LW
F. Ribéry 23 103 98 So sánh
LM
F. Ribéry 22 101 104 So sánh
LW
F. Ribéry 18 95 97 So sánh
LM
F. Ribéry 18 93 96 So sánh
LW
F. Ribéry 17 90 59 So sánh
RM
F. Ribéry 18 88 88 So sánh
LW
F. Ribéry 15 90 65 So sánh
LM
F. Ribéry 15 86 78 So sánh
LW
F. Ribéry 15 86 65 So sánh
CAM
F. Ribéry 16 90 62 So sánh
RM
F. Ribéry 14 84 63 So sánh
RW
F. Ribéry 13 83 62 So sánh
LW
F. Ribéry 15 82 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

F. Ribéry BTB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của F. Ribéry BTB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, F. Ribéry BTB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.