19 UEFA Champions League

İ. Gündoğan

CAM 100
RM 96
19UCL Germany 24.10.1990 (36) 18 180cm 80kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ İ. Gündoğan
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 82
Sút bóng 87
Chuyền bóng 93
Rê bóng 95
Phòng thủ 86
Thể chất 87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 88 91 91 93 91 94 92 89 88 87 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 92 89 88 87 22
Tốc độ 78
Tăng tốc 87
Dứt điểm 88
Lực sút 86
Sút xa 92
Chọn vị trí 87
Vô lê 77
Penalty 86
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 83
Chuyền dài 97
Đá phạt 85
Sút xoáy 91
Rê bóng 94
Giữ bóng 99
Khéo léo 97
Thăng bằng 94
Phản ứng 95
Kèm người 85
Lấy bóng 89
Cắt bóng 92
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 90
Thể lực 89
Quyết đoán 80
Nhảy 85
Bình tĩnh 96
TM đổ người 14
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 8
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 8
2636
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Đồng đội
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Galatasaray SK
2024 - 2025 Manchester City
2023 - 2024 FC Barcelona
2016 - 2023 Manchester City
2012 - 2012 Borussia Dortmund II
2011 - 2016 Borussia Dortmund
2009 - 2011 1. FC Nürnberg
2009 - 2009 VfL Bochum 1848
2008 - 2009
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
İ. Gündoğan 30 118 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 28 115 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 27 113 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 25 113 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 22 110 112 So sánh
LM
İ. Gündoğan 25 108 107 So sánh
LB
İ. Gündoğan 25 111 108 So sánh
CM
İ. Gündoğan 24 106 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 23 104 106 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 102 109 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 100 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 99 91 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 98 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 97 95 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 97 104 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 96 100 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 87 76 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 86 81 So sánh
CM
İ. Gündoğan 15 84 73 So sánh
RB
İ. Gündoğan 10 78 62 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

İ. Gündoğan 19UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của İ. Gündoğan 19UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, İ. Gündoğan 19UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.