Unsung Players

İ. Gündoğan

CM 100
CDM 98
UP Germany 24.10.1990 (36) 21 180cm 80kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ İ. Gündoğan
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 97
Chuyền bóng 97
Rê bóng 104
Phòng thủ 91
Thể chất 100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 97 99 99 100 99 100 98 96 94 93 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 98 96 94 93 28
Tốc độ 93
Tăng tốc 96
Dứt điểm 95
Lực sút 98
Sút xa 104
Chọn vị trí 99
Vô lê 82
Penalty 97
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 84
Chuyền dài 98
Đá phạt 96
Sút xoáy 98
Rê bóng 104
Giữ bóng 107
Khéo léo 101
Thăng bằng 107
Phản ứng 99
Kèm người 91
Lấy bóng 96
Cắt bóng 91
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 98
Thể lực 107
Quyết đoán 101
Nhảy 88
Bình tĩnh 106
TM đổ người 11
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 20
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 27
2901
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Galatasaray SK
2024~ Manchester City
2024~2025 Manchester City
2023~ FC Barcelona
2023~2024 FC Barcelona
2016~ Manchester City
2016~2023 Manchester City
2012~2012 Borussia Dortmund II
2011~2016 Borussia Dortmund
2009~2009 VfL Bochum
2009~2011 1. FC Nuremberg
2008~2009 VfL 보훔 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
İ. Gündoğan 30 118 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 28 115 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 27 113 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 25 113 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 22 110 112 So sánh
LM
İ. Gündoğan 25 108 107 So sánh
LB
İ. Gündoğan 25 111 108 So sánh
CM
İ. Gündoğan 24 106 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 23 104 106 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 102 109 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 99 91 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 98 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 97 95 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 97 104 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 96 100 So sánh
CAM
İ. Gündoğan 18 100 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 87 76 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 86 81 So sánh
CM
İ. Gündoğan 15 84 73 So sánh
RB
İ. Gündoğan 10 78 62 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của İ. Gündoğan UP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, İ. Gündoğan UP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của İ. Gündoğan UP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.