Multi-League Champions

İ. Gündoğan

CM 97
CAM 97
MC Germany 24.10.1990 (36) 19 180cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ İ. Gündoğan
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 93
Chuyền bóng 95
Rê bóng 102
Phòng thủ 87
Thể chất 93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 93 96 96 97 96 97 94 92 91 89 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 94 92 91 89 20
Tốc độ 87
Tăng tốc 94
Dứt điểm 91
Lực sút 94
Sút xa 99
Chọn vị trí 91
Vô lê 90
Penalty 92
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 87
Chuyền dài 99
Đá phạt 94
Sút xoáy 95
Rê bóng 101
Giữ bóng 105
Khéo léo 102
Thăng bằng 103
Phản ứng 100
Kèm người 87
Lấy bóng 93
Cắt bóng 89
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 95
Thể lực 95
Quyết đoán 89
Nhảy 83
Bình tĩnh 99
TM đổ người 13
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 10
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 8
2760
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Galatasaray SK
2024~ Manchester City
2024~2025 Manchester City
2023~ FC Barcelona
2023~2024 FC Barcelona
2016~ Manchester City
2016~2023 Manchester City
2012~2012 Borussia Dortmund II
2011~2016 Borussia Dortmund
2009~2009 VfL Bochum
2009~2011 1. FC Nuremberg
2008~2009 VfL 보훔 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
İ. Gündoğan 30 118 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 28 115 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 27 113 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 25 113 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 22 110 112 So sánh
LM
İ. Gündoğan 25 108 107 So sánh
LB
İ. Gündoğan 25 111 108 So sánh
CM
İ. Gündoğan 24 106 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 23 104 106 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 102 109 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 100 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 99 91 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 98 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 97 104 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 96 100 So sánh
CAM
İ. Gündoğan 18 100 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 87 76 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 86 81 So sánh
CM
İ. Gündoğan 15 84 73 So sánh
RB
İ. Gündoğan 10 78 62 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của İ. Gündoğan MC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, İ. Gündoğan MC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của İ. Gündoğan MC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.