Back to Back

İ. Gündoğan

CM 104
CDM 100
BTB Germany 24.10.1990 (36) 23 180cm 80kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ İ. Gündoğan
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 103
Chuyền bóng 102
Rê bóng 106
Phòng thủ 91
Thể chất 100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 101 103 104 104 103 104 100 98 96 94 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 100 98 96 94 29
Tốc độ 97
Tăng tốc 100
Dứt điểm 104
Lực sút 103
Sút xa 105
Chọn vị trí 105
Vô lê 93
Penalty 101
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 93
Chuyền dài 104
Đá phạt 100
Sút xoáy 101
Rê bóng 105
Giữ bóng 109
Khéo léo 104
Thăng bằng 108
Phản ứng 101
Kèm người 92
Lấy bóng 95
Cắt bóng 95
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 99
Thể lực 106
Quyết đoán 102
Nhảy 87
Bình tĩnh 109
TM đổ người 18
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 23
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 25
2999
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Galatasaray SK
2024~ Manchester City
2024~2025 Manchester City
2023~ FC Barcelona
2023~2024 FC Barcelona
2016~ Manchester City
2016~2023 Manchester City
2012~2012 Borussia Dortmund II
2011~2016 Borussia Dortmund
2009~2009 VfL Bochum
2009~2011 1. FC Nuremberg
2008~2009 VfL 보훔 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
İ. Gündoğan 30 118 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 28 115 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 27 113 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 25 113 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 22 110 112 So sánh
LM
İ. Gündoğan 25 108 107 So sánh
LB
İ. Gündoğan 25 111 108 So sánh
CM
İ. Gündoğan 24 106 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 102 109 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 100 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 99 91 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 98 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 97 95 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 97 104 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 96 100 So sánh
CAM
İ. Gündoğan 18 100 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 87 76 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 86 81 So sánh
CM
İ. Gündoğan 15 84 73 So sánh
RB
İ. Gündoğan 10 78 62 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của İ. Gündoğan BTB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, İ. Gündoğan BTB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của İ. Gündoğan BTB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.