25 UEFA Champions League

İ. Gündoğan

LM 108
ST 108
25ucl Germany 24.10.1990 (36) 25 180cm 80kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ İ. Gündoğan
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 103
Chuyền bóng 108
Rê bóng 107
Phòng thủ 93
Thể chất 100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 103 106 106 108 106 108 102 100 98 96 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 102 100 98 96 27
Tốc độ 100
Tăng tốc 101
Dứt điểm 102
Lực sút 106
Sút xa 105
Chọn vị trí 109
Vô lê 100
Penalty 101
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 100
Chuyền dài 108
Đá phạt 100
Sút xoáy 106
Rê bóng 108
Giữ bóng 110
Khéo léo 103
Thăng bằng 108
Phản ứng 103
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Cắt bóng 96
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 98
Thể lực 107
Quyết đoán 99
Nhảy 91
Bình tĩnh 112
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 15
3051
Chỉ số ẩn: › Nhạc trưởng › Qua người (AI) › Thánh chuyền bóng › Kiến tạo (AI) › Sút xa (AI) › Lãnh đạo (Hidden)
Nhạc trưởng

Nhạc trưởng

Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.

Qua người (AI)

Qua người (AI)

(AI) Qua người 1:1

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Kiến tạo (AI)

Kiến tạo (AI)

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa (AI)

Sút xa (AI)

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Galatasaray
2024 - 2025 Manchester City
2023 - 2024 FC Barcelona
2016 - 2023 Manchester City
2012 - 2012 Borussia Dortmund II
2011 - 2016 Borussia Dortmund
2009 - 2011 1. FC Nürnberg
2009 - 2009 VfL Bochum
2008 - 2009 VfL Bochum II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
İ. Gündoğan 30 118 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 28 115 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 27 113 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 25 113 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 22 110 112 So sánh
LB
İ. Gündoğan 25 111 108 So sánh
CM
İ. Gündoğan 24 106 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 23 104 106 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 102 109 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 100 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 99 91 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 98 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 97 95 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 97 104 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 96 100 So sánh
CAM
İ. Gündoğan 18 100 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 87 76 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 86 81 So sánh
CM
İ. Gündoğan 15 84 73 So sánh
RB
İ. Gündoğan 10 78 62 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

İ. Gündoğan 25ucl có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của İ. Gündoğan 25ucl được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, İ. Gündoğan 25ucl thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.