23 Premium Live

İ. Gündoğan

CM 99
CDM 95
23PLA Germany 24.10.1990 (36) 18 180cm 80kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ İ. Gündoğan
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 79
Sút bóng 96
Chuyền bóng 99
Rê bóng 101
Phòng thủ 88
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 93 97 97 99 97 99 95 92 90 89 41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 95 92 90 89 41
Tốc độ 78
Tăng tốc 82
Dứt điểm 97
Lực sút 95
Sút xa 96
Chọn vị trí 99
Vô lê 91
Penalty 96
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 93
Chuyền dài 99
Đá phạt 96
Sút xoáy 101
Rê bóng 101
Giữ bóng 105
Khéo léo 93
Thăng bằng 93
Phản ứng 101
Kèm người 93
Lấy bóng 91
Cắt bóng 91
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 89
Thể lực 91
Quyết đoán 87
Nhảy 84
Bình tĩnh 102
TM đổ người 34
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 29
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 29
2866
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Sút xa ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Galatasaray SK
2024~ Manchester City
2024~2025 Manchester City
2023~ FC Barcelona
2023~2024 FC Barcelona
2016~ Manchester City
2016~2023 Manchester City
2012~2012 Borussia Dortmund II
2011~2016 Borussia Dortmund
2009~2009 VfL Bochum
2009~2011 1. FC Nuremberg
2008~2009 VfL 보훔 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
İ. Gündoğan 30 118 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 28 115 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 27 113 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 25 113 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 22 110 112 So sánh
LM
İ. Gündoğan 25 108 107 So sánh
LB
İ. Gündoğan 25 111 108 So sánh
CM
İ. Gündoğan 24 106 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 23 104 106 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 102 109 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 100 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 98 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 97 95 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 97 104 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 96 100 So sánh
CAM
İ. Gündoğan 18 100 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 87 76 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 86 81 So sánh
CM
İ. Gündoğan 15 84 73 So sánh
RB
İ. Gündoğan 10 78 62 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của İ. Gündoğan 23PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, İ. Gündoğan 23PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của İ. Gündoğan 23PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.