UEFA EURO 2024

İ. Gündoğan

LB 111
CB 108
EU24 Germany 24.10.1990 (36) 25 180cm 80kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ İ. Gündoğan
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 100
Chuyền bóng 106
Rê bóng 106
Phòng thủ 92
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 101 104 104 106 105 106 101 100 98 95 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 101 100 98 95 26
Tốc độ 99
Tăng tốc 100
Dứt điểm 97
Lực sút 103
Sút xa 102
Chọn vị trí 108
Vô lê 101
Penalty 101
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 101
Chuyền dài 109
Đá phạt 102
Sút xoáy 106
Rê bóng 107
Giữ bóng 109
Khéo léo 102
Thăng bằng 106
Phản ứng 104
Kèm người 88
Lấy bóng 96
Cắt bóng 95
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 97
Thể lực 108
Quyết đoán 99
Nhảy 91
Bình tĩnh 108
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 16
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
3021
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Thánh chuyền bóng › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Galatasaray SK
2024 - 2025 Manchester City
2023 - 2024 FC Barcelona
2016 - 2023 Manchester City
2012 - 2012 Borussia Dortmund II
2011 - 2016 Borussia Dortmund
2009 - 2011 1. FC Nürnberg
2009 - 2009 VfL Bochum 1848
2008 - 2009
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
İ. Gündoğan 30 118 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 28 115 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 27 113 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 25 113 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 22 110 112 So sánh
LM
İ. Gündoğan 25 108 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 24 106 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 23 104 106 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 102 109 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 100 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 99 91 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 98 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 97 95 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 97 104 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 96 100 So sánh
CAM
İ. Gündoğan 18 100 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 87 76 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 86 81 So sánh
CM
İ. Gündoğan 15 84 73 So sánh
RB
İ. Gündoğan 10 78 62 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

İ. Gündoğan EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của İ. Gündoğan EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, İ. Gündoğan EU24 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.