25 LIVE

İ. Gündoğan

RB 78
CM 75
25 LIVE Germany 24.10.1990 (36) 10 180cm 80kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ İ. Gündoğan
1
10
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 51
Sút bóng 73
Chuyền bóng 75
Rê bóng 73
Phòng thủ 68
Thể chất 61
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 68 71 72 73 71 75 72 69 67 66 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 72 69 67 66 18
Tốc độ 51
Tăng tốc 51
Dứt điểm 73
Lực sút 75
Sút xa 73
Chọn vị trí 72
Vô lê 69
Penalty 73
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 71
Chuyền dài 78
Đá phạt 74
Sút xoáy 77
Rê bóng 75
Giữ bóng 77
Khéo léo 60
Thăng bằng 68
Phản ứng 77
Kèm người 71
Lấy bóng 72
Cắt bóng 72
Đánh đầu 47
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 61
Thể lực 62
Quyết đoán 65
Nhảy 56
Bình tĩnh 77
TM đổ người 12
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 7
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 7
2048
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Galatasaray SK
2024 - 2025 Manchester City
2023 - 2024 FC Barcelona
2016 - 2023 Manchester City
2012 - 2012 Borussia Dortmund II
2011 - 2016 Borussia Dortmund
2009 - 2011 1. FC Nürnberg
2009 - 2009 VfL Bochum 1848
2008 - 2009 VfL Bochum II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
İ. Gündoğan 30 118 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 28 115 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 27 113 112 So sánh
CM
İ. Gündoğan 25 113 116 So sánh
CM
İ. Gündoğan 22 110 112 So sánh
LM
İ. Gündoğan 25 108 107 So sánh
LB
İ. Gündoğan 25 111 108 So sánh
CM
İ. Gündoğan 24 106 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 23 104 106 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 102 109 So sánh
CM
İ. Gündoğan 21 100 107 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 99 91 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 98 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 97 95 So sánh
CM
İ. Gündoğan 18 97 104 So sánh
CM
İ. Gündoğan 19 96 100 So sánh
CAM
İ. Gündoğan 18 100 89 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 87 76 So sánh
CM
İ. Gündoğan 16 86 81 So sánh
CM
İ. Gündoğan 15 84 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

İ. Gündoğan 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của İ. Gündoğan 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, İ. Gündoğan 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.