25 Heroes
J. Stam
CB
116
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
108
Sút bóng
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
118
Thể chất
120
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116
100
97
98
97
99
101
110
108
111
116
34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
110
108
111
116
34
Tốc độ
112
Tăng tốc
105
Dứt điểm
86
Lực sút
101
Sút xa
82
Chọn vị trí
93
Vô lê
94
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
97
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
100
Giữ bóng
93
Khéo léo
102
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
117
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
124
Thể lực
114
Quyết đoán
119
Nhảy
116
Bình tĩnh
112
TM đổ người
24
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
3125
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
› Nỗ lực đến cùng
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2006~2007 |
|
| 2004~2006 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1998~2001 |
|
| 1996~1998 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 |
|
| 1992~1993 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
J. Stam | 29 | 120 | 119 |
|
|
CB
|
J. Stam | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
J. Stam | 24 | 107 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Stam | 23 | 107 | 98 |
|
|
CB
|
J. Stam | 22 | 103 | 92 |
|
|
CB
|
J. Stam | 21 | 102 | 90 |
|
|
CB
|
J. Stam | 19 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
J. Stam | 16 | 88 | 76 |
|
|
CB
|
J. Stam | 14 | 87 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Stam 25HR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Stam 25HR kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Stam 25HR gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam