WS
J. Stam
CB
118
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
119
Thể chất
122
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
102
99
99
99
101
103
112
110
113
118
35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
112
110
113
118
35
Tốc độ
113
Tăng tốc
108
Dứt điểm
88
Lực sút
103
Sút xa
85
Chọn vị trí
94
Vô lê
95
Penalty
83
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
101
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
101
Giữ bóng
95
Khéo léo
103
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
122
Cắt bóng
119
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
126
Thể lực
117
Quyết đoán
123
Nhảy
119
Bình tĩnh
113
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
3194
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Xoạc bóng ( AI )
› Nỗ lực đến cùng
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2006~2007 |
|
| 2004~2006 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1998~2001 |
|
| 1996~1998 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 |
|
| 1992~1993 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
J. Stam | 29 | 120 | 119 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 114 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
J. Stam | 24 | 107 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Stam | 23 | 107 | 98 |
|
|
CB
|
J. Stam | 22 | 103 | 92 |
|
|
CB
|
J. Stam | 21 | 102 | 90 |
|
|
CB
|
J. Stam | 19 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
J. Stam | 16 | 88 | 76 |
|
|
CB
|
J. Stam | 14 | 87 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Stam WS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Stam WS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Stam WS gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam