European Best Stars
J. Stam
CB
102
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
96
Sút bóng
59
Chuyền bóng
74
Rê bóng
91
Phòng thủ
103
Thể chất
104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
81
80
80
79
82
81
93
93
96
102
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81
93
93
96
102
26
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
55
Lực sút
85
Sút xa
45
Chọn vị trí
59
Vô lê
52
Penalty
63
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
59
Đá phạt
70
Sút xoáy
49
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
106
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
110
Thể lực
90
Quyết đoán
109
Nhảy
98
Bình tĩnh
99
TM đổ người
22
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
22
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
22
2541
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2006~2007 |
|
| 2004~2006 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1998~2001 |
|
| 1996~1998 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 |
|
| 1992~1993 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
J. Stam | 29 | 120 | 119 |
|
|
CB
|
J. Stam | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 114 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
J. Stam | 24 | 107 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Stam | 23 | 107 | 98 |
|
|
CB
|
J. Stam | 22 | 103 | 92 |
|
|
CB
|
J. Stam | 19 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
J. Stam | 16 | 88 | 76 |
|
|
CB
|
J. Stam | 14 | 87 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Stam EBS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Stam EBS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Stam EBS khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam