Top Transfer
J. Stam
CB
87
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
76
Sút bóng
37
Chuyền bóng
51
Rê bóng
68
Phòng thủ
88
Thể chất
90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87
62
59
60
59
61
62
77
76
79
87
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
62
77
76
79
87
21
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
29
Lực sút
70
Sút xa
24
Chọn vị trí
39
Vô lê
26
Penalty
46
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
45
Chuyền dài
39
Đá phạt
43
Sút xoáy
30
Rê bóng
63
Giữ bóng
81
Khéo léo
56
Thăng bằng
47
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
99
Thể lực
75
Quyết đoán
90
Nhảy
82
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
20
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
20
1937
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2006~2007 |
|
| 2004~2006 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1998~2001 |
|
| 1996~1998 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 |
|
| 1992~1993 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
J. Stam | 29 | 120 | 119 |
|
|
CB
|
J. Stam | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 114 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
J. Stam | 24 | 107 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Stam | 23 | 107 | 98 |
|
|
CB
|
J. Stam | 22 | 103 | 92 |
|
|
CB
|
J. Stam | 21 | 102 | 90 |
|
|
CB
|
J. Stam | 19 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
J. Stam | 16 | 88 | 76 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Stam TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Stam TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Stam TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam