Top Transfer

J. Stam

CB 87
TT Netherlands 17.7.1972 (54) 14 191cm 90kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Stam
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 76
Sút bóng 37
Chuyền bóng 51
Rê bóng 68
Phòng thủ 88
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 62 59 60 59 61 62 77 76 79 87 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
62 77 76 79 87 21
Tốc độ 76
Tăng tốc 78
Dứt điểm 29
Lực sút 70
Sút xa 24
Chọn vị trí 39
Vô lê 26
Penalty 46
Chuyền ngắn 67
Tầm nhìn 47
Tạt bóng 45
Chuyền dài 39
Đá phạt 43
Sút xoáy 30
Rê bóng 63
Giữ bóng 81
Khéo léo 56
Thăng bằng 47
Phản ứng 88
Kèm người 86
Lấy bóng 89
Cắt bóng 91
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 99
Thể lực 75
Quyết đoán 90
Nhảy 82
Bình tĩnh 85
TM đổ người 10
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 20
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 20
1937
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2006~2007 Ajax
2004~2006 AC Milan
2001~2004 Latium
1998~2001 Manchester United
1996~1998 PSV
1995~1996 Willem II
1993~1995 SC Cambourg
1992~1993 PEC Zwoller
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
J. Stam 29 120 119 So sánh
CB
J. Stam 29 118 117 So sánh
CB
J. Stam 28 116 114 So sánh
CB
J. Stam 28 116 113 So sánh
CB
J. Stam 24 107 105 So sánh
CDM
J. Stam 23 107 98 So sánh
CB
J. Stam 22 103 92 So sánh
CB
J. Stam 21 102 90 So sánh
CB
J. Stam 19 98 86 So sánh
CB
J. Stam 16 88 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Stam TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Stam TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Stam TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.