Multi-League Champions

J. Stam

CB 98
MC Netherlands 17.7.1972 (54) 19 191cm 90kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Stam
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 51
Chuyền bóng 67
Rê bóng 85
Phòng thủ 99
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 75 75 74 73 76 74 88 89 92 98 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74 88 89 92 98 21
Tốc độ 95
Tăng tốc 91
Dứt điểm 47
Lực sút 79
Sút xa 35
Chọn vị trí 51
Vô lê 49
Penalty 59
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 69
Chuyền dài 46
Đá phạt 61
Sút xoáy 46
Rê bóng 84
Giữ bóng 89
Khéo léo 79
Thăng bằng 90
Phản ứng 96
Kèm người 102
Lấy bóng 99
Cắt bóng 99
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 108
Thể lực 86
Quyết đoán 107
Nhảy 95
Bình tĩnh 96
TM đổ người 17
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 14
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 17
2368
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tranh cãi › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2006~2007 Ajax
2004~2006 AC Milan
2001~2004 Latium
1998~2001 Manchester United
1996~1998 PSV
1995~1996 Willem II
1993~1995 SC Cambourg
1992~1993 PEC Zwoller
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
J. Stam 29 120 119 So sánh
CB
J. Stam 29 118 117 So sánh
CB
J. Stam 28 116 114 So sánh
CB
J. Stam 28 116 113 So sánh
CB
J. Stam 24 107 105 So sánh
CDM
J. Stam 23 107 98 So sánh
CB
J. Stam 22 103 92 So sánh
CB
J. Stam 21 102 90 So sánh
CB
J. Stam 16 88 76 So sánh
CB
J. Stam 14 87 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Stam MC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Stam MC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Stam MC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.