Multi-League Champions
J. Stam
CB
98
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
93
Sút bóng
51
Chuyền bóng
67
Rê bóng
85
Phòng thủ
99
Thể chất
101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
75
75
74
73
76
74
88
89
92
98
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74
88
89
92
98
21
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
47
Lực sút
79
Sút xa
35
Chọn vị trí
51
Vô lê
49
Penalty
59
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
46
Đá phạt
61
Sút xoáy
46
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
79
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
102
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
108
Thể lực
86
Quyết đoán
107
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
17
2368
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Tranh cãi
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Tranh cãi
Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2006~2007 |
|
| 2004~2006 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1998~2001 |
|
| 1996~1998 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 |
|
| 1992~1993 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
J. Stam | 29 | 120 | 119 |
|
|
CB
|
J. Stam | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 114 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
J. Stam | 24 | 107 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Stam | 23 | 107 | 98 |
|
|
CB
|
J. Stam | 22 | 103 | 92 |
|
|
CB
|
J. Stam | 21 | 102 | 90 |
|
|
CB
|
J. Stam | 16 | 88 | 76 |
|
|
CB
|
J. Stam | 14 | 87 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Stam MC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Stam MC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Stam MC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam