National Hero Debut
J. Stam
CB
88
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
74
Sút bóng
38
Chuyền bóng
52
Rê bóng
69
Phòng thủ
89
Thể chất
91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
62
60
61
59
62
63
78
77
80
88
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
63
78
77
80
88
22
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
30
Lực sút
71
Sút xa
25
Chọn vị trí
40
Vô lê
27
Penalty
47
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
46
Chuyền dài
40
Đá phạt
44
Sút xoáy
31
Rê bóng
64
Giữ bóng
82
Khéo léo
57
Thăng bằng
48
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
100
Thể lực
76
Quyết đoán
91
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
21
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
21
1964
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2006~2007 |
|
| 2004~2006 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1998~2001 |
|
| 1996~1998 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 |
|
| 1992~1993 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
J. Stam | 29 | 120 | 119 |
|
|
CB
|
J. Stam | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 114 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
J. Stam | 24 | 107 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Stam | 23 | 107 | 98 |
|
|
CB
|
J. Stam | 22 | 103 | 92 |
|
|
CB
|
J. Stam | 21 | 102 | 90 |
|
|
CB
|
J. Stam | 19 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
J. Stam | 14 | 87 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Stam NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Stam NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Stam NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam