Ballon d'Or

J. Stam

CB 107
BDO Netherlands 17.7.1972 (54) 24 191cm 91kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Stam
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 83
Chuyền bóng 88
Rê bóng 94
Phòng thủ 108
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 94 91 92 92 93 94 102 100 102 107 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 102 100 102 107 29
Tốc độ 104
Tăng tốc 97
Dứt điểm 84
Lực sút 93
Sút xa 71
Chọn vị trí 87
Vô lê 87
Penalty 75
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 79
Chuyền dài 87
Đá phạt 75
Sút xoáy 75
Rê bóng 92
Giữ bóng 96
Khéo léo 92
Thăng bằng 105
Phản ứng 104
Kèm người 107
Lấy bóng 108
Cắt bóng 109
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 114
Thể lực 105
Quyết đoán 110
Nhảy 107
Bình tĩnh 101
TM đổ người 19
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
2867
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Nỗ lực đến cùng
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2006~2007 Ajax
2004~2006 AC Milan
2001~2004 Latium
1998~2001 Manchester United
1996~1998 PSV
1995~1996 Willem II
1993~1995 SC Cambourg
1992~1993 PEC Zwoller
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
J. Stam 29 120 119 So sánh
CB
J. Stam 29 118 117 So sánh
CB
J. Stam 28 116 114 So sánh
CB
J. Stam 28 116 113 So sánh
CDM
J. Stam 23 107 98 So sánh
CB
J. Stam 22 103 92 So sánh
CB
J. Stam 21 102 90 So sánh
CB
J. Stam 19 98 86 So sánh
CB
J. Stam 16 88 76 So sánh
CB
J. Stam 14 87 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Stam BDO thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Stam BDO kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Stam BDO khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.