Ballon d'Or
J. Stam
CB
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
100
Sút bóng
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
108
Thể chất
110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
94
91
92
92
93
94
102
100
102
107
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
102
100
102
107
29
Tốc độ
104
Tăng tốc
97
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
71
Chọn vị trí
87
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
87
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
114
Thể lực
105
Quyết đoán
110
Nhảy
107
Bình tĩnh
101
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
2867
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
› Nỗ lực đến cùng
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2006~2007 |
|
| 2004~2006 |
|
| 2001~2004 |
|
| 1998~2001 |
|
| 1996~1998 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 |
|
| 1992~1993 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
J. Stam | 29 | 120 | 119 |
|
|
CB
|
J. Stam | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 114 |
|
|
CB
|
J. Stam | 28 | 116 | 113 |
|
|
CDM
|
J. Stam | 23 | 107 | 98 |
|
|
CB
|
J. Stam | 22 | 103 | 92 |
|
|
CB
|
J. Stam | 21 | 102 | 90 |
|
|
CB
|
J. Stam | 19 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
J. Stam | 16 | 88 | 76 |
|
|
CB
|
J. Stam | 14 | 87 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Stam BDO thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Stam BDO kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Stam BDO khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam
J. Stam