20 UEFA Champions League
J. Bellingham
CM
90
LM
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
94
Sút bóng
79
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
81
Thể chất
85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90
83
88
87
89
89
90
88
87
86
82
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90
88
87
86
82
20
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
89
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
97
Giữ bóng
88
Khéo léo
98
Thăng bằng
87
Phản ứng
93
Kèm người
70
Lấy bóng
96
Cắt bóng
87
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
78
Nhảy
69
Bình tĩnh
81
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
2486
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Qua người ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2023 |
|
| 2019~2020 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
J. Bellingham | 33 | 124 | 128 |
|
|
CAM
|
J. Bellingham | 32 | 122 | 127 |
|
|
CAM
|
J. Bellingham | 31 | 121 | 125 |
|
|
CAM
|
J. Bellingham | 31 | 120 | 123 |
|
|
RW
|
J. Bellingham | 30 | 119 | 123 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 30 | 118 | 125 |
|
|
CAM
|
J. Bellingham | 30 | 118 | 123 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 28 | 115 | 119 |
|
|
CAM
|
J. Bellingham | 27 | 115 | 120 |
|
|
CAM
|
J. Bellingham | 28 | 115 | 118 |
|
|
CAM
|
J. Bellingham | 28 | 114 | 120 |
|
|
RM
|
J. Bellingham | 28 | 114 | 119 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 27 | 113 | 120 |
|
|
CAM
|
J. Bellingham | 25 | 113 | 116 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 26 | 112 | 119 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 26 | 111 | 117 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 24 | 109 | 114 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 24 | 107 | 112 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 23 | 105 | 108 |
|
|
CAM
|
J. Bellingham | 22 | 103 | 108 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 19 | 102 | 110 |
|
|
CAM
|
J. Bellingham | 20 | 101 | 105 |
|
|
ST
|
J. Bellingham | 17 | 94 | 99 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 22 | 90 | 99 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 15 | 88 | 90 |
|
|
RW
|
J. Bellingham | 15 | 88 | 94 |
|
|
CM
|
J. Bellingham | 10 | 81 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của J. Bellingham 20UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, J. Bellingham 20UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của J. Bellingham 20UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham
J. Bellingham