20 UEFA Champions League

J. Bellingham

CM 90
LM 89
20UCL England 29.6.2003 (23) 16 186cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Bellingham
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 79
Chuyền bóng 86
Rê bóng 93
Phòng thủ 81
Thể chất 85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 83 88 87 89 89 90 88 87 86 82 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 88 87 86 82 20
Tốc độ 93
Tăng tốc 97
Dứt điểm 79
Lực sút 81
Sút xa 81
Chọn vị trí 81
Vô lê 76
Penalty 80
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 76
Chuyền dài 89
Đá phạt 71
Sút xoáy 75
Rê bóng 97
Giữ bóng 88
Khéo léo 98
Thăng bằng 87
Phản ứng 93
Kèm người 70
Lấy bóng 96
Cắt bóng 87
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 84
Thể lực 97
Quyết đoán 78
Nhảy 69
Bình tĩnh 81
TM đổ người 12
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 13
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 10
2486
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Qua người ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Real Madrid
2020~ Borussia Dortmund
2020~2023 Borussia Dortmund
2019~2020 Birmingham City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Bellingham 33 124 128 So sánh
CAM
J. Bellingham 32 122 127 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 121 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 120 123 So sánh
RW
J. Bellingham 30 119 123 So sánh
CM
J. Bellingham 30 118 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 30 118 123 So sánh
CM
J. Bellingham 28 115 119 So sánh
CAM
J. Bellingham 27 115 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 115 118 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 114 120 So sánh
RM
J. Bellingham 28 114 119 So sánh
CM
J. Bellingham 27 113 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 25 113 116 So sánh
CM
J. Bellingham 26 112 119 So sánh
CM
J. Bellingham 26 111 117 So sánh
CM
J. Bellingham 24 109 114 So sánh
CM
J. Bellingham 24 107 112 So sánh
CM
J. Bellingham 23 105 108 So sánh
CAM
J. Bellingham 22 103 108 So sánh
CM
J. Bellingham 19 102 110 So sánh
CAM
J. Bellingham 20 101 105 So sánh
ST
J. Bellingham 17 94 99 So sánh
CM
J. Bellingham 22 90 99 So sánh
CM
J. Bellingham 15 88 90 So sánh
RW
J. Bellingham 15 88 94 So sánh
CM
J. Bellingham 10 81 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Bellingham 20UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Bellingham 20UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Bellingham 20UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.