23 Team Of The Year

J. Bellingham

CM 111
23TOTY England 29.6.2003 (23) 26 186cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Bellingham
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 104
Chuyền bóng 108
Rê bóng 113
Phòng thủ 108
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 108 109 110 111 110 111 110 109 109 108 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 110 109 109 108 28
Tốc độ 109
Tăng tốc 111
Dứt điểm 104
Lực sút 106
Sút xa 103
Chọn vị trí 113
Vô lê 102
Penalty 95
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 97
Chuyền dài 115
Đá phạt 96
Sút xoáy 106
Rê bóng 116
Giữ bóng 111
Khéo léo 111
Thăng bằng 114
Phản ứng 113
Kèm người 106
Lấy bóng 111
Cắt bóng 108
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 101
Thể lực 117
Quyết đoán 111
Nhảy 108
Bình tĩnh 114
TM đổ người 17
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 19
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
3222
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Real Madrid
2020~ Borussia Dortmund
2020~2023 Borussia Dortmund
2019~2020 Birmingham City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Bellingham 33 124 128 So sánh
CAM
J. Bellingham 32 122 127 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 121 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 120 123 So sánh
RW
J. Bellingham 30 119 123 So sánh
CM
J. Bellingham 30 118 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 30 118 123 So sánh
CM
J. Bellingham 28 115 119 So sánh
CAM
J. Bellingham 27 115 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 115 118 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 114 120 So sánh
RM
J. Bellingham 28 114 119 So sánh
CM
J. Bellingham 27 113 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 25 113 116 So sánh
CM
J. Bellingham 26 112 119 So sánh
CM
J. Bellingham 24 109 114 So sánh
CM
J. Bellingham 24 107 112 So sánh
CM
J. Bellingham 23 105 108 So sánh
CAM
J. Bellingham 22 103 108 So sánh
CM
J. Bellingham 19 102 110 So sánh
CAM
J. Bellingham 20 101 105 So sánh
ST
J. Bellingham 17 94 99 So sánh
CM
J. Bellingham 16 90 97 So sánh
CM
J. Bellingham 22 90 99 So sánh
CM
J. Bellingham 15 88 90 So sánh
RW
J. Bellingham 15 88 94 So sánh
CM
J. Bellingham 10 81 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Bellingham 23TOTY được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Bellingham 23TOTY thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Bellingham 23TOTY được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.