24 Premium Live

J. Bellingham

CAM 101
CM 101
24PLA England 29.6.2003 (23) 20 186cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Bellingham
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 99
Chuyền bóng 96
Rê bóng 100
Phòng thủ 92
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 99 99 101 101 99 101 98 95 94 93 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 98 95 94 93 38
Tốc độ 94
Tăng tốc 95
Dứt điểm 103
Lực sút 98
Sút xa 99
Chọn vị trí 103
Vô lê 91
Penalty 88
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 81
Chuyền dài 102
Đá phạt 83
Sút xoáy 87
Rê bóng 102
Giữ bóng 102
Khéo léo 95
Thăng bằng 93
Phản ứng 103
Kèm người 91
Lấy bóng 93
Cắt bóng 95
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 91
Thể lực 105
Quyết đoán 98
Nhảy 97
Bình tĩnh 100
TM đổ người 35
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 31
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 27
2929
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Qua người ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Real Madrid
2020~ Borussia Dortmund
2020~2023 Borussia Dortmund
2019~2020 Birmingham City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Bellingham 33 124 128 So sánh
CAM
J. Bellingham 32 122 127 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 121 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 120 123 So sánh
RW
J. Bellingham 30 119 123 So sánh
CM
J. Bellingham 30 118 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 30 118 123 So sánh
CM
J. Bellingham 28 115 119 So sánh
CAM
J. Bellingham 27 115 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 115 118 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 114 120 So sánh
RM
J. Bellingham 28 114 119 So sánh
CM
J. Bellingham 27 113 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 25 113 116 So sánh
CM
J. Bellingham 26 112 119 So sánh
CM
J. Bellingham 26 111 117 So sánh
CM
J. Bellingham 24 109 114 So sánh
CM
J. Bellingham 24 107 112 So sánh
CM
J. Bellingham 23 105 108 So sánh
CAM
J. Bellingham 22 103 108 So sánh
CM
J. Bellingham 19 102 110 So sánh
ST
J. Bellingham 17 94 99 So sánh
CM
J. Bellingham 16 90 97 So sánh
CM
J. Bellingham 22 90 99 So sánh
CM
J. Bellingham 15 88 90 So sánh
RW
J. Bellingham 15 88 94 So sánh
CM
J. Bellingham 10 81 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Bellingham 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Bellingham 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Bellingham 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.