UEFA EURO 2024

J. Bellingham

CAM 113
CM 113
EU24 England 29.6.2003 (23) 25 186cm 75kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Bellingham
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 106
Chuyền bóng 111
Rê bóng 114
Phòng thủ 108
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 110 112 112 113 112 113 111 111 111 110 32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 111 111 111 110 32
Tốc độ 111
Tăng tốc 113
Dứt điểm 103
Lực sút 113
Sút xa 111
Chọn vị trí 115
Vô lê 106
Penalty 94
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 108
Chuyền dài 113
Đá phạt 97
Sút xoáy 110
Rê bóng 117
Giữ bóng 112
Khéo léo 114
Thăng bằng 115
Phản ứng 113
Kèm người 104
Lấy bóng 111
Cắt bóng 111
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 105
Thể lực 116
Quyết đoán 115
Nhảy 111
Bình tĩnh 111
TM đổ người 22
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
3312
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Tinh tế
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Real Madrid
2020 - 2023 Borussia Dortmund
2019 - 2020 Birmingham City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Bellingham 33 124 128 So sánh
CAM
J. Bellingham 32 122 127 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 121 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 120 123 So sánh
RW
J. Bellingham 30 119 123 So sánh
CM
J. Bellingham 30 118 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 30 118 123 So sánh
CM
J. Bellingham 28 115 119 So sánh
CAM
J. Bellingham 27 115 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 115 118 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 114 120 So sánh
RM
J. Bellingham 28 114 119 So sánh
CM
J. Bellingham 27 113 120 So sánh
CM
J. Bellingham 26 112 119 So sánh
CM
J. Bellingham 26 111 117 So sánh
CM
J. Bellingham 24 109 114 So sánh
CM
J. Bellingham 24 107 112 So sánh
CM
J. Bellingham 23 105 108 So sánh
CAM
J. Bellingham 22 103 108 So sánh
CM
J. Bellingham 19 102 110 So sánh
CAM
J. Bellingham 20 101 105 So sánh
ST
J. Bellingham 17 94 99 So sánh
CM
J. Bellingham 16 90 97 So sánh
CM
J. Bellingham 22 90 99 So sánh
CM
J. Bellingham 15 88 90 So sánh
RW
J. Bellingham 15 88 94 So sánh
CM
J. Bellingham 10 81 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Bellingham EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Bellingham EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Bellingham EU24 thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.