25PL

J. Bellingham

CM 90
CDM 90
25PL England 23.9.2005 (21) 22 191cm 75kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Bellingham
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 84
Chuyền bóng 87
Rê bóng 90
Phòng thủ 88
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 87 88 88 89 89 90 90 89 88 89 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 90 89 88 89 40
Tốc độ 88
Tăng tốc 85
Dứt điểm 86
Lực sút 85
Sút xa 84
Chọn vị trí 89
Vô lê 82
Penalty 74
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 81
Chuyền dài 89
Đá phạt 77
Sút xoáy 82
Rê bóng 91
Giữ bóng 91
Khéo léo 87
Thăng bằng 89
Phản ứng 91
Kèm người 88
Lấy bóng 89
Cắt bóng 89
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 91
Thể lực 99
Quyết đoán 96
Nhảy 91
Bình tĩnh 90
TM đổ người 33
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 36
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 38
2711
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Borussia Dortmund
2023~ sunderland
2023~2025 sunderland
2021~2023 Birmingham City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Bellingham 33 124 128 So sánh
CAM
J. Bellingham 32 122 127 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 121 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 120 123 So sánh
RW
J. Bellingham 30 119 123 So sánh
CM
J. Bellingham 30 118 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 30 118 123 So sánh
CM
J. Bellingham 28 115 119 So sánh
CAM
J. Bellingham 27 115 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 115 118 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 114 120 So sánh
RM
J. Bellingham 28 114 119 So sánh
CM
J. Bellingham 27 113 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 25 113 116 So sánh
CM
J. Bellingham 26 112 119 So sánh
CM
J. Bellingham 26 111 117 So sánh
CM
J. Bellingham 24 109 114 So sánh
CM
J. Bellingham 24 107 112 So sánh
CM
J. Bellingham 23 105 108 So sánh
CM
J. Bellingham 19 102 110 So sánh
CAM
J. Bellingham 20 101 105 So sánh
ST
J. Bellingham 17 94 99 So sánh
CM
J. Bellingham 16 90 97 So sánh
CM
J. Bellingham 15 88 90 So sánh
RW
J. Bellingham 15 88 94 So sánh
CM
J. Bellingham 10 81 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Bellingham 25PL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Bellingham 25PL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Bellingham 25PL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.