22 UEFA Champions League

J. Bellingham

CM 109
22UCL England 29.6.2003 (23) 24 186cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Bellingham
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 102
Chuyền bóng 106
Rê bóng 109
Phòng thủ 103
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 105 107 108 108 108 109 107 107 106 103 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 107 107 106 103 27
Tốc độ 109
Tăng tốc 108
Dứt điểm 105
Lực sút 105
Sút xa 99
Chọn vị trí 110
Vô lê 96
Penalty 89
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 98
Chuyền dài 111
Đá phạt 88
Sút xoáy 106
Rê bóng 111
Giữ bóng 107
Khéo léo 110
Thăng bằng 112
Phản ứng 110
Kèm người 99
Lấy bóng 107
Cắt bóng 108
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 100
Thể lực 114
Quyết đoán 102
Nhảy 104
Bình tĩnh 113
TM đổ người 21
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 19
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 14
3126
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Real Madrid
2020~ Borussia Dortmund
2020~2023 Borussia Dortmund
2019~2020 Birmingham City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Bellingham 33 124 128 So sánh
CAM
J. Bellingham 32 122 127 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 121 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 120 123 So sánh
RW
J. Bellingham 30 119 123 So sánh
CM
J. Bellingham 30 118 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 30 118 123 So sánh
CM
J. Bellingham 28 115 119 So sánh
CAM
J. Bellingham 27 115 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 115 118 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 114 120 So sánh
RM
J. Bellingham 28 114 119 So sánh
CM
J. Bellingham 27 113 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 25 113 116 So sánh
CM
J. Bellingham 26 112 119 So sánh
CM
J. Bellingham 26 111 117 So sánh
CM
J. Bellingham 24 107 112 So sánh
CM
J. Bellingham 23 105 108 So sánh
CAM
J. Bellingham 22 103 108 So sánh
CM
J. Bellingham 19 102 110 So sánh
CAM
J. Bellingham 20 101 105 So sánh
ST
J. Bellingham 17 94 99 So sánh
CM
J. Bellingham 16 90 97 So sánh
CM
J. Bellingham 22 90 99 So sánh
CM
J. Bellingham 15 88 90 So sánh
RW
J. Bellingham 15 88 94 So sánh
CM
J. Bellingham 10 81 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Bellingham 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Bellingham 22UCL thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Bellingham 22UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.