25 LIVE

J. Bellingham

CM 81
CAM 81
25 LIVE England 29.6.2003 (23) 10 186cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Bellingham
1
10
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 74
Sút bóng 79
Chuyền bóng 76
Rê bóng 81
Phòng thủ 72
Thể chất 78
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 79 79 81 81 79 81 78 75 74 74 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 78 75 74 74 18
Tốc độ 74
Tăng tốc 75
Dứt điểm 81
Lực sút 79
Sút xa 80
Chọn vị trí 83
Vô lê 71
Penalty 68
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 61
Chuyền dài 82
Đá phạt 63
Sút xoáy 67
Rê bóng 83
Giữ bóng 83
Khéo léo 76
Thăng bằng 76
Phản ứng 83
Kèm người 71
Lấy bóng 73
Cắt bóng 75
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 74
Thể lực 86
Quyết đoán 78
Nhảy 78
Bình tĩnh 83
TM đổ người 15
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 11
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 7
2264
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Đồng đội › Sút và tạt má ngoài › Tinh tế › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Real Madrid
2020 - 2023 Borussia Dortmund
2019 - 2020 Birmingham City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Bellingham 33 124 128 So sánh
CAM
J. Bellingham 32 122 127 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 121 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 120 123 So sánh
RW
J. Bellingham 30 119 123 So sánh
CM
J. Bellingham 30 118 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 30 118 123 So sánh
CM
J. Bellingham 28 115 119 So sánh
CAM
J. Bellingham 27 115 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 115 118 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 114 120 So sánh
RM
J. Bellingham 28 114 119 So sánh
CM
J. Bellingham 27 113 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 25 113 116 So sánh
CM
J. Bellingham 26 112 119 So sánh
CM
J. Bellingham 26 111 117 So sánh
CM
J. Bellingham 24 109 114 So sánh
CM
J. Bellingham 24 107 112 So sánh
CM
J. Bellingham 23 105 108 So sánh
CAM
J. Bellingham 22 103 108 So sánh
CM
J. Bellingham 19 102 110 So sánh
CAM
J. Bellingham 20 101 105 So sánh
ST
J. Bellingham 17 94 99 So sánh
CM
J. Bellingham 16 90 97 So sánh
CM
J. Bellingham 22 90 99 So sánh
CM
J. Bellingham 15 88 90 So sánh
RW
J. Bellingham 15 88 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Bellingham 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Bellingham 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Bellingham 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.