23 Premium Live

J. Bellingham

CM 102
23PLA England 29.6.2003 (23) 19 186cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Bellingham
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 94
Chuyền bóng 98
Rê bóng 103
Phòng thủ 96
Thể chất 100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 97 99 100 101 100 102 101 99 98 97 43
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 101 99 98 97 43
Tốc độ 94
Tăng tốc 96
Dứt điểm 96
Lực sút 97
Sút xa 93
Chọn vị trí 98
Vô lê 91
Penalty 78
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 86
Chuyền dài 104
Đá phạt 71
Sút xoáy 92
Rê bóng 104
Giữ bóng 103
Khéo léo 100
Thăng bằng 98
Phản ứng 104
Kèm người 96
Lấy bóng 98
Cắt bóng 100
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 94
Thể lực 110
Quyết đoán 103
Nhảy 98
Bình tĩnh 100
TM đổ người 40
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 36
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 32
2976
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tinh tế › Qua người ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Real Madrid
2020~ Borussia Dortmund
2020~2023 Borussia Dortmund
2019~2020 Birmingham City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Bellingham 33 124 128 So sánh
CAM
J. Bellingham 32 122 127 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 121 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 31 120 123 So sánh
RW
J. Bellingham 30 119 123 So sánh
CM
J. Bellingham 30 118 125 So sánh
CAM
J. Bellingham 30 118 123 So sánh
CM
J. Bellingham 28 115 119 So sánh
CAM
J. Bellingham 27 115 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 115 118 So sánh
CAM
J. Bellingham 28 114 120 So sánh
RM
J. Bellingham 28 114 119 So sánh
CM
J. Bellingham 27 113 120 So sánh
CAM
J. Bellingham 25 113 116 So sánh
CM
J. Bellingham 26 112 119 So sánh
CM
J. Bellingham 26 111 117 So sánh
CM
J. Bellingham 24 109 114 So sánh
CM
J. Bellingham 24 107 112 So sánh
CM
J. Bellingham 23 105 108 So sánh
CAM
J. Bellingham 22 103 108 So sánh
CAM
J. Bellingham 20 101 105 So sánh
ST
J. Bellingham 17 94 99 So sánh
CM
J. Bellingham 16 90 97 So sánh
CM
J. Bellingham 22 90 99 So sánh
CM
J. Bellingham 15 88 90 So sánh
RW
J. Bellingham 15 88 94 So sánh
CM
J. Bellingham 10 81 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Bellingham 23PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Bellingham 23PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Bellingham 23PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.