23 Team Of The Season
J. Koundé
CB
111
RB
108
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
112
Sút bóng
81
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
112
Thể chất
109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
98
101
100
102
103
105
109
106
108
111
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
109
106
108
111
27
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
84
Lực sút
84
Sút xa
75
Chọn vị trí
93
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
87
Chuyền dài
111
Đá phạt
78
Sút xoáy
88
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
115
Phản ứng
110
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
108
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
104
Quyết đoán
113
Nhảy
118
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
3019
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2017~2019 |
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II |
| 2015~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
J. Koundé | 31 | 122 | 124 |
|
|
RB
|
J. Koundé | 29 | 118 | 120 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 28 | 115 | 111 |
|
|
RB
|
J. Koundé | 28 | 115 | 117 |
|
|
RB
|
J. Koundé | 28 | 115 | 116 |
|
|
LB
|
J. Koundé | 27 | 116 | 115 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 24 | 110 | 112 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 23 | 110 | 110 |
|
|
RM
|
J. Koundé | 20 | 101 | 102 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 17 | 95 | 91 |
|
|
RW
|
J. Koundé | 17 | 93 | 86 |
|
|
CDM
|
J. Koundé | 15 | 93 | 85 |
|
|
RWB
|
J. Koundé | 15 | 90 | 79 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 14 | 87 | 80 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 9 | 77 | 80 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Koundé 23TS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Koundé 23TS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Koundé 23TS gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé