Best of Europe 21

J. Koundé

CB 87
BOE21 France 12.11.1998 (28) 14 181cm 75kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Koundé
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 50
Chuyền bóng 67
Rê bóng 78
Phòng thủ 89
Thể chất 82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 69 70 70 72 72 75 84 81 83 87 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 84 81 83 87 25
Tốc độ 86
Tăng tốc 81
Dứt điểm 58
Lực sút 48
Sút xa 38
Chọn vị trí 53
Vô lê 33
Penalty 48
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 64
Tạt bóng 49
Chuyền dài 76
Đá phạt 35
Sút xoáy 46
Rê bóng 75
Giữ bóng 81
Khéo léo 78
Thăng bằng 82
Phản ứng 89
Kèm người 89
Lấy bóng 88
Cắt bóng 91
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 83
Thể lực 80
Quyết đoán 82
Nhảy 97
Bình tĩnh 84
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 19
2163
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ FC Barcelona
2019~ Sevilla FC
2019~2022 Sevilla FC
2017~2019 FC Girondaeng Bordeaux
2016~2018 지롱댕 보르도 II
2015~2015 FC Girondaeng Bordeaux
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
J. Koundé 31 122 124 So sánh
RB
J. Koundé 29 118 120 So sánh
CB
J. Koundé 28 115 111 So sánh
RB
J. Koundé 28 115 117 So sánh
RB
J. Koundé 28 115 116 So sánh
LB
J. Koundé 27 116 115 So sánh
CB
J. Koundé 26 111 104 So sánh
CB
J. Koundé 24 110 112 So sánh
CB
J. Koundé 23 110 110 So sánh
RM
J. Koundé 20 101 102 So sánh
CB
J. Koundé 17 95 91 So sánh
RW
J. Koundé 17 93 86 So sánh
CDM
J. Koundé 15 93 85 So sánh
RWB
J. Koundé 15 90 79 So sánh
CB
J. Koundé 9 77 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Koundé BOE21 thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Koundé BOE21 kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Koundé BOE21 khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.