Best of Europe 21
J. Koundé
CB
87
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
83
Sút bóng
50
Chuyền bóng
67
Rê bóng
78
Phòng thủ
89
Thể chất
82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87
69
70
70
72
72
75
84
81
83
87
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75
84
81
83
87
25
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
58
Lực sút
48
Sút xa
38
Chọn vị trí
53
Vô lê
33
Penalty
48
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
49
Chuyền dài
76
Đá phạt
35
Sút xoáy
46
Rê bóng
75
Giữ bóng
81
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
91
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
83
Thể lực
80
Quyết đoán
82
Nhảy
97
Bình tĩnh
84
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
2163
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2017~2019 |
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II |
| 2015~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
J. Koundé | 31 | 122 | 124 |
|
|
RB
|
J. Koundé | 29 | 118 | 120 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 28 | 115 | 111 |
|
|
RB
|
J. Koundé | 28 | 115 | 117 |
|
|
RB
|
J. Koundé | 28 | 115 | 116 |
|
|
LB
|
J. Koundé | 27 | 116 | 115 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 26 | 111 | 104 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 24 | 110 | 112 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 23 | 110 | 110 |
|
|
RM
|
J. Koundé | 20 | 101 | 102 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 17 | 95 | 91 |
|
|
RW
|
J. Koundé | 17 | 93 | 86 |
|
|
CDM
|
J. Koundé | 15 | 93 | 85 |
|
|
RWB
|
J. Koundé | 15 | 90 | 79 |
|
|
CB
|
J. Koundé | 9 | 77 | 80 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Koundé BOE21 thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Koundé BOE21 kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Koundé BOE21 khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé
J. Koundé