18 Premium Live Autumn

M. Reus

LW 88
RW 87
18A Germany 31.5.1989 (37) 16 180cm 71kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Reus
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 87
Chuyền bóng 83
Rê bóng 87
Phòng thủ 49
Thể chất 67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 83 86 86 86 84 80 67 69 66 58 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 67 69 66 58 28
Tốc độ 86
Tăng tốc 87
Dứt điểm 87
Lực sút 89
Sút xa 87
Chọn vị trí 87
Vô lê 89
Penalty 86
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 79
Chuyền dài 74
Đá phạt 85
Sút xoáy 90
Rê bóng 88
Giữ bóng 87
Khéo léo 87
Thăng bằng 83
Phản ứng 86
Kèm người 52
Lấy bóng 43
Cắt bóng 55
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 70
Thể lực 71
Quyết đoán 54
Nhảy 73
Bình tĩnh 84
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 22
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 22
2337
Chỉ số ẩn: › Sút phạt xoáy › Che bóng › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xoáy › Dễ chấn thương
Sút phạt xoáy

Sút phạt xoáy

Sút phạt xoáy

Che bóng

Che bóng

Cầu thủ tì đè khôn khéo để che chắn bóng

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 LA Galaxy
2012 - 2024 Borussia Dortmund
2009 - 2012 Borussia Mönchengladbach
2008 - 2009 Rot-Weiss Ahlen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Reus 29 117 115 So sánh
CAM
M. Reus 29 116 115 So sánh
CAM
M. Reus 28 114 113 So sánh
RW
M. Reus 27 113 112 So sánh
LW
M. Reus 26 111 111 So sánh
LW
M. Reus 26 110 110 So sánh
LW
M. Reus 25 108 104 So sánh
CAM
M. Reus 23 106 100 So sánh
CAM
M. Reus 22 101 94 So sánh
LM
M. Reus 20 97 94 So sánh
LW
M. Reus 17 96 83 So sánh
LM
M. Reus 19 103 78 So sánh
CAM
M. Reus 17 94 79 So sánh
RW
M. Reus 17 94 83 So sánh
CF
M. Reus 18 93 89 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 88 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 76 So sánh
CAM
M. Reus 16 90 75 So sánh
LM
M. Reus 16 89 93 So sánh
RW
M. Reus 16 94 78 So sánh
RW
M. Reus 16 92 79 So sánh
LW
M. Reus 15 96 85 So sánh
LW
M. Reus 15 92 77 So sánh
LW
M. Reus 15 86 67 So sánh
LM
M. Reus 10 73 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Reus 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Reus 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Reus 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.