25 LIVE

M. Reus

LM 73
RW 73
25 LIVE Germany 31.5.1989 (37) 10 180cm 71kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Reus
1
10
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 54
Sút bóng 74
Chuyền bóng 74
Rê bóng 73
Phòng thủ 48
Thể chất 57
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73 68 72 72 73 71 70 61 62 59 53 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
70 61 62 59 53 19
Tốc độ 51
Tăng tốc 58
Dứt điểm 75
Lực sút 75
Sút xa 74
Chọn vị trí 74
Vô lê 73
Penalty 75
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 75
Chuyền dài 70
Đá phạt 77
Sút xoáy 79
Rê bóng 74
Giữ bóng 75
Khéo léo 70
Thăng bằng 75
Phản ứng 75
Kèm người 51
Lấy bóng 44
Cắt bóng 51
Đánh đầu 42
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 61
Thể lực 61
Quyết đoán 45
Nhảy 55
Bình tĩnh 72
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 14
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 14
1979
Chỉ số ẩn: › Bấm bóng ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút xoáy › Đồng đội
Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 LA Galaxy
2012 - 2024 Borussia Dortmund
2009 - 2012 Borussia Mönchengladbach
2008 - 2009 Rot-Weiss Ahlen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Reus 29 117 115 So sánh
CAM
M. Reus 29 116 115 So sánh
CAM
M. Reus 28 114 113 So sánh
RW
M. Reus 27 113 112 So sánh
LW
M. Reus 26 111 111 So sánh
LW
M. Reus 26 110 110 So sánh
LW
M. Reus 25 108 104 So sánh
CAM
M. Reus 23 106 100 So sánh
CAM
M. Reus 22 101 94 So sánh
LM
M. Reus 20 97 94 So sánh
LW
M. Reus 17 96 83 So sánh
LM
M. Reus 19 103 78 So sánh
CAM
M. Reus 17 94 79 So sánh
RW
M. Reus 17 94 83 So sánh
CF
M. Reus 18 93 89 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 88 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 76 So sánh
CAM
M. Reus 16 90 75 So sánh
LM
M. Reus 16 89 93 So sánh
RW
M. Reus 16 94 78 So sánh
RW
M. Reus 16 92 79 So sánh
LW
M. Reus 15 96 85 So sánh
LW
M. Reus 15 92 77 So sánh
LW
M. Reus 15 86 67 So sánh
LW
M. Reus 16 88 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Reus 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Reus 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Reus 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.